doctrinaire - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'doctrine' (từ tiếng Latinh 'doctrina') + hậu tố '-aire' (chỉ một đặc điểm). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ 'doctrine' → tiếng Anh. Hình ảnh hồi tưởng: Hãy tưởng tượng một giáo viên nghiêm khắc, chỉ dạy một phương pháp mà không có không gian cho sự sáng tạo, tượng trưng cho sự cứng nhắc và thiếu linh hoạt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột người doctrinaire là người bảo thủ với một giáo điều hoặc hệ tư tưởng nhất định và coi trọng sự thanh khiết lý thuyết hơn kết quả thực tế. Lập trường này có thể cung cấp nguyên tắc rõ ràng và bản sắc nhóm, nhưng cũng dễ dẫn đến cứng nhắc khi đối mặt với dữ liệu thực tế, cần thỏa hiệp hoặc bằng chứng mới yêu cầu cách tiếp cận khác. Những người theo giáo điều thường loại trừ các phương án khác, nhấn mạnh một phương pháp duy nhất cho mọi tình huống và kháng cự sự thích nghi, ngay cả khi điều đó có thể cải thiện kết quả. Trong chính trị, giáo dục hay tôn giáo, quan điểm giáo điều có thể tập hợp người ủng hộ quanh nguyên tắc, nhưng cũng cản trở hợp tác, đổi mới và giải quyết vấn đề một cách thực tế.
Đối với người Việt, doctrinaire được hiểu như sự phê phán việc cho rằng lý thuyết có thể dự đoán chính xác mọi kết quả, ủng hộ một phương pháp cứng nhắc
What is the definition of 'doctrinaire'?
Identify the sentence that correctly uses 'doctrinaire'.
Which word is most similar to 'doctrinaire'?
What is the opposite of 'doctrinaire'?
Can you think of a scenario where someone might be called doctrinaire?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật