LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

doctrinaire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

doctrinaire Ý nghĩa của Từ

  • người theo đuổi giáo điều một cách cứng nhắc
  • quá giáo điều
  • áp đặt niềm tin mà không chú ý đến tính thực tiễn
Illustration for this word

doctrinaire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

doctrinaire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɒk.trɪˈneə/
Mỹ /ˌdɑk.trɪˈnɛr/
Tiết
doctrinaire

doctrinaire Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'doctrine' (từ tiếng Latinh 'doctrina') + hậu tố '-aire' (chỉ một đặc điểm). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ 'doctrine' → tiếng Anh. Hình ảnh hồi tưởng: Hãy tưởng tượng một giáo viên nghiêm khắc, chỉ dạy một phương pháp mà không có không gian cho sự sáng tạo, tượng trưng cho sự cứng nhắc và thiếu linh hoạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người doctrinaire là người bảo thủ với một giáo điều hoặc hệ tư tưởng nhất định và coi trọng sự thanh khiết lý thuyết hơn kết quả thực tế. Lập trường này có thể cung cấp nguyên tắc rõ ràng và bản sắc nhóm, nhưng cũng dễ dẫn đến cứng nhắc khi đối mặt với dữ liệu thực tế, cần thỏa hiệp hoặc bằng chứng mới yêu cầu cách tiếp cận khác. Những người theo giáo điều thường loại trừ các phương án khác, nhấn mạnh một phương pháp duy nhất cho mọi tình huống và kháng cự sự thích nghi, ngay cả khi điều đó có thể cải thiện kết quả. Trong chính trị, giáo dục hay tôn giáo, quan điểm giáo điều có thể tập hợp người ủng hộ quanh nguyên tắc, nhưng cũng cản trở hợp tác, đổi mới và giải quyết vấn đề một cách thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Không nhầm doctrinaire với sự bướng bỉnh thường ngày; đây là sự kiên định cứng nhắc với một giáo điều.
  • - Dùng để chỉ trích các phương pháp quá cứng nhắc, chứ không phải sự bướng bỉnh thông thường.
  • - Kèm theo ví dụ về hậu quả thực tế.
  • - Tránh lạm dụng từ này; phù hợp khi chính sách bị chi phối bởi ý thức hệ.
  • - Làm rõ ngữ cảnh: khi bằng chứng thực tế yêu cầu thích ứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó miêu tả luôn một đặc điểm tiêu cực
  • Có nghĩa là từ chối mọi thay đổi ở bất cứ hoàn cảnh nào
  • Chỉ áp dụng cho chính trị hoặc tôn giáo
  • Ngụ ý kiêu ngạo chứ không phải cam kết lý trí với nguyên tắc
  • Ở mọi ngữ cảnh, nó đồng nghĩa với cứng nhắc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, doctrinaire được hiểu như sự phê phán việc cho rằng lý thuyết có thể dự đoán chính xác mọi kết quả, ủng hộ một phương pháp cứng nhắc

Mẹo Học

  • So sánh doctrinaire với chủ nghĩa giáo điều để nắm được sắc thái
  • Tạo câu thể hiện mặt tích cực và tiêu cực
  • Sử dụng các collocation như 'doctrinaire stance' hoặc 'chính sách giáo điều'
  • Xem các cuộc tranh luận để nhận diện phong cách lập luận cứng nhắc
  • Luyện tập chuyển đổi lập trường giáo điều sang cách tiếp cận linh hoạt hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'doctrinaire'?

A.Pragmatic and flexible
B.Rigidly seeking to impose a doctrine
C.A tool used in classrooms
D.An expert in literature
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that correctly uses 'doctrinaire'.

A.Her doctrinaire attitude made it hard for her to accept new ideas.
B.The artist had a very doctrinaire approach to his creative process.
C.He was very doctrinaire when it came to choosing a movie to watch.
D.The weather was quite doctrinaire and sunny today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'doctrinaire'?

A.Open-minded
B.Visionary
C.Orthodox
D.Flexible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'doctrinaire'?

A.Dogmatic
B.Conservative
C.Open-minded
D.Rigid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where someone might be called doctrinaire?

A.A teacher who adapts lessons for different learners.
B.A customer who is flexible in choosing products.
C.A politician who strictly adheres to their party's platform without regard for other opinions.
D.An athlete who is willing to change strategies based on opponents.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ