dominance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: domin- (thống trị) + -ance (trạng thái). Nguồn: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cai trị trên ngai vàng, chỉ huy sự tôn trọng và quyền lực, biểu thị cho sự kiểm soát và sức mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm vô lăng, đẩy xe đi về phía trước và nhìn về khúc cua tiếp theo. Em thay đổi nhịp đi, giữ thẳng đường và điều chỉnh tuyến đường cho phù hợp với tình hình. Khi có người đóng góp ý kiến, em kéo cuộc trò chuyện về kế hoạch và giữ mọi người đi về cùng một hướng. Cảm giác kiểm soát ấy dần hình thành như dominance, một sức mạnh dẫn dắt điều sẽ xảy ra.
Dominance trong tiếng Anh chỉ trạng thái có sự kiểm soát, ảnh hưởng hoặc quyền lực đối với một đối tượng hay người khác. Nó có thể mô tả một lãnh đạo chỉ huy, một công ty chiếm thị phần áp đảo, hoặc các động lực xã hội nơi một số người định hướng hành vi của người khác. Từ này mang cả sắc thái trung lập và tiêu cực: có thể biểu thị quyền lực hợp pháp hoặc tư thế dominan và ép buộc. Thông dụng: dominance over, thể hiện dominance, tìm kiếm sự thống trị trong một lĩnh vực. Khái niệm quan trọng trong tâm lý học, chính trị, sinh học (các đặc điểm trội) và trong đời sống hàng ngày.
Người học thường cho rằng dominance chỉ là sự hung hãn hoặc áp bức; tiếng Anh phân biệt quyền lực khẳng định và kiểm soát bắt nạt, chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh.
What is the meaning of 'dominance'?
Choose the sentence where 'dominance' is used correctly:
Which word is most similar to 'dominance'?
What is the opposite of 'dominance'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'dominance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật