LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

donut - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

donut Ý nghĩa của Từ

  • một loại bánh ngọt chiên, thường có hình dạng vòng tròn
  • một loại bánh nướng thường có lớp ngoài hoặc nhân bên trong
  • thuật ngữ không chính thức cho thứ gì đó hình tròn
Illustration for this word

donut Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

donut Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdəʊ.nət/
Mỹ /ˈdoʊ.nət/
Tiết
donut

donut Từ nguyên của Từ

Gốc: 'bột' + 'hạt' (do hình dáng giống hạt); Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh trung đại 'bột-hạt' hoặc 'donut', từ 'bột' + 'hạt', ảnh hưởng từ tiếng Hà Lan 'dohnut'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc nhẫn ngọt ngào và vàng mà bạn có thể dễ dàng cầm nắm và thưởng thức khi uống cà phê.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'donut'?

A.A type of shoe
B.A type of fruit
C.A ring-shaped dessert, typically fried and sweetened
D.A kind of vegetable
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'donut':

A.She drove her donut to work every day.
B.I enjoyed a delicious donut this morning.
C.He prefers to swim in the donut pool.
D.They painted their donut bright blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'donut'?

A.Pastry
B.Car
C.Notebook
D.Shirt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'donut'?

A.Salad
B.Fruit
C.Soup
D.Bread
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would have a donut?

A.During breakfast, they had a pastry that was ring-shaped and filled with jelly.
B.At a party, they enjoyed a sweet treat.
C.For lunch, they had a hearty vegetable stew.
D.In the grocery store, they picked up a pack of tortillas.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ