LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dozen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dozen Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm mười hai
  • một bộ mười hai vật
  • một số lượng lớn không xác định
Illustration for this word

dozen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dozen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʌz.ən/
Mỹ /ˈdʌ.zən/
Tiết
dozen

dozen Từ nguyên của Từ

dozen = dodeca- (mười hai) + -en (thuộc về), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'dozaine', từ tiếng Latin 'duodecim', có nghĩa là 'mười hai'. Hãy tưởng tượng một thợ làm bánh lấy ra mẻ bánh mì hoàn hảo với mười hai chiếc, một hình ảnh quen thuộc trong bếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy một hàng đồng tiền trên bàn, ngón tay nắn chỉnh và từ từ đếm. Khi hàng đó đạt mười hai đồng, tôi chỉnh khoảng cách và giữ nhịp. Một đồng bị trượt; tôi đẩy nó trở lại và di chuyển một vài đồng khác để duy trì cân bằng, cảm thấy sự cố gắng ở đầu ngón tay. Cuối cùng, mười hai đồng được xếp gọn thành một nhóm, và ý nghĩa tự nhiên hình thành mà không cần lời giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, 'dozen' là danh từ chỉ một nhóm mười hai món, dùng phổ biến với danh từ đếm được: a dozen eggs. Nó cũng có thể có nghĩa là một số lượng lớn không xác định, như dozens of people. Từ nguyên gốc từ tiếng Pháp cổ dozaine, qua Latinh duodecim. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'một tá' cho đúng 12, hoặc dùng 'hàng chục' cho nghĩa nhiều mà chưa xác định được số lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng a dozen để chỉ đúng mười hai món. 2) Dozens có nghĩa là nhiều nhóm mười hai hoặc số lượng lớn. 3) Tránh dùng với danh từ không đếm được khi cần đếm chính xác. 4) Phân biệt a dozen và dozens. 5) Dozens of + danh từ ở dạng số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dozen không phải lúc nào cũng là một con số chính xác, có khi ám chỉ số lượng lớn.
  • Dozens và a dozen không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Dozen được dùng với danh từ đếm được.
  • a dozen và dozens khác nhau ở mức độ chính xác.
  • Dozens dùng để diễn tả số lượng lớn chứ không nhất thiết là mười hai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, dozen chỉ rõ đúng mười hai đơn vị khi dùng với danh từ đếm được. Dozens có nghĩa là nhiều hơn một nhóm mười hai hoặc một lượng lớn, nhưng không nhất thiết là đếm được chính xác.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng a dozen là đúng mười hai
  • Phân biệt dozzin và dozzines theo ý nghĩa
  • Luyện tập với các cụm từ phổ biến (a dozen eggs)
  • Chú ý danh từ đếm được hay không
  • a dozen cho số chính xác, dozens cho số lượng lớn
  • Chú ý sự kết hợp với danh từ theo sau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dozen'?

A.12
B.6
C.20
D.30
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts would you use the word 'dozen'?

A.Counting to 10 items
B.Counting to 100 items
C.Counting to 20 items
D.Counting to 12 items
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'dozen'?

A.Hundred
B.Ten
C.Fifty
D.Eleven
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dozen'?

A.Pair
B.Many
C.Dozen
D.Few
Bước 5: Thành thạo

If you buy a dozen eggs, how many eggs are you getting?

A.6
B.12
C.24
D.36

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
From Shooting Hoops to the Sofa

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ