dozen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dozen = dodeca- (mười hai) + -en (thuộc về), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'dozaine', từ tiếng Latin 'duodecim', có nghĩa là 'mười hai'. Hãy tưởng tượng một thợ làm bánh lấy ra mẻ bánh mì hoàn hảo với mười hai chiếc, một hình ảnh quen thuộc trong bếp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một hàng đồng tiền trên bàn, ngón tay nắn chỉnh và từ từ đếm. Khi hàng đó đạt mười hai đồng, tôi chỉnh khoảng cách và giữ nhịp. Một đồng bị trượt; tôi đẩy nó trở lại và di chuyển một vài đồng khác để duy trì cân bằng, cảm thấy sự cố gắng ở đầu ngón tay. Cuối cùng, mười hai đồng được xếp gọn thành một nhóm, và ý nghĩa tự nhiên hình thành mà không cần lời giải thích.
Trong tiếng Anh, 'dozen' là danh từ chỉ một nhóm mười hai món, dùng phổ biến với danh từ đếm được: a dozen eggs. Nó cũng có thể có nghĩa là một số lượng lớn không xác định, như dozens of people. Từ nguyên gốc từ tiếng Pháp cổ dozaine, qua Latinh duodecim. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'một tá' cho đúng 12, hoặc dùng 'hàng chục' cho nghĩa nhiều mà chưa xác định được số lượng.
Đối với người Việt, dozen chỉ rõ đúng mười hai đơn vị khi dùng với danh từ đếm được. Dozens có nghĩa là nhiều hơn một nhóm mười hai hoặc một lượng lớn, nhưng không nhất thiết là đếm được chính xác.
What is the meaning of the word 'dozen'?
In which of the following contexts would you use the word 'dozen'?
Which word is similar to 'dozen'?
What is the opposite of 'dozen'?
If you buy a dozen eggs, how many eggs are you getting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật