LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dossier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dossier Ý nghĩa của Từ

  • một tập hợp tài liệu về một người hoặc chủ đề cụ thể
  • một tệp chứa thông tin hoặc báo cáo chi tiết
  • một hồ sơ hoặc báo cáo toàn bộ
Illustration for this word

dossier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dossier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɒs.i.eɪ/
Mỹ /ˈdɑː.seɪ/
Tiết
dossier

dossier Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'doss' (tiếng Pháp) + 'ier' (từ ghép có nghĩa là 'liên quan'). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latinh 'dossarium' (nơi cho tài liệu) qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thư mục lớn, có tổ chức đầy tài liệu quan trọng, mỗi tài liệu đều có nhãn, đại diện cho thông tin được cấu trúc trong một dossier.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, dossier là một tập hợp có cấu trúc các tài liệu về một người hoặc một chủ đề. Nó có thể là hồ sơ vật lý hoặc một gói kỹ thuật số chứa báo cáo chi tiết, ghi chú và bằng chứng. Thuật ngữ này mang sắc thái formal và được dùng trong báo chí, luật pháp hoặc điều tra. Khác với một tài liệu đơn lẻ, dossier ngụ ý sự sâu sắc và sự tổ chức. Người học nên phân biệt giữa một hồ sơ đầy đủ và một tài liệu riêng lẻ và nhớ các cụm như 'dossier đầy đủ' hoặc 'mở dossier'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như danh từ đếm được: có thể có một dossier hoặc nhiều dossier.
  • Ngụ ý một tập hợp tài liệu được tuyển chọn, không phải một tài liệu duy nhất.
  • Có thể chỉ định hồ sơ vật lý hoặc gói kỹ thuật số.
  • Mang sắc thái formal hơn so với từ 'document'.
  • Phát âm tùy ngữ cảnh có thể khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dossier không chỉ được dùng trong điều tra hình sự; nó có thể là một tập hợp tài liệu về một chủ đề.
  • Nó không chỉ là một tài liệu duy nhất; đó là một bộ sưu tập.
  • Dossier không phải lúc nào cũng dài; có thể ngắn gọn nhưng được tổ chức tốt.
  • Có thể ám chỉ các tập tin kỹ thuật số.
  • Dossier và tài liệu không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, dossier mang nghĩa là một tập hợp tài liệu có tổ chức và đủ sâu, khác với một tài liệu riêng lẻ; người học nên nắm rõ sắc thái trang trọng.

Mẹo Học

  • Thực hành với các ví dụ thực tế để thấy cách dossier được xây dựng.
  • Làm quen với các cụm từ như dossier đầy đủ, mở dossier.
  • So sánh dossier với file và báo cáo để nắm sắc thái nghĩa.
  • Nhấn âm ở từ âm tiết thứ hai khi phát âm.
  • Nhớ dạng số nhiều: dossiers.
  • Sử dụng trong văn bản formal để trông chuyên nghiệp hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dossier'?

A.A collection of documents about a particular subject
B.A type of public transportation
C.A cooking technique
D.A brand of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dossier' correctly?

A.She wrote a dossier on her favorite recipe.
B.He designed a dossier for his garden plans.
C.The police created a dossier containing evidence about the criminal case.
D.The movie's dossier was a huge box office success.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dossier'?

A.Backpack
B.Report
C.Notebook
D.Folder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dossier'?

A.Oblivion
B.Lack
C.Exposition
D.Presentation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a dossier might be used?

A.He created a playlist for his favorite songs.
B.At the office, she reviewed a set of documents related to a client's case.
C.They discussed the weather report during the meeting.
D.The documentary explored the history of the city.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ