downpour - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: down (chỉ hướng) + pour (chảy hoặc rơi). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'dounpour', từ tiếng Pháp cổ 'pourer' (đổ) + 'doun' (xuống). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang đứng ngoài trời trong cơn mưa lớn đột ngột, nơi mưa đổ từ trời như những tấm rèm, làm ướt ngay lập tức mọi thứ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDownpour là trận mưa nặng hạt đổ xuống đột ngột và dữ dội, làm đường phố nhanh chóng ướt sũng và khiến mọi người phải trú dưới mái che. Nó vừa mô tả thời tiết vừa được dùng như ẩn dụ cho một lượng lớn điều gì đó đến cùng lúc. Hãy hình dung mưa như một tấm rèm dày rơi từ trên trời xuống trong vài phút, làm ướt mọi thứ. Thường dùng các cụm từ 'mưa xối xả' hoặc 'mưa như trút nước'.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng downpour nhấn mạnh mưa đột ngột, dữ dội và thường gặp trong nói về thời tiết; người học có thể nhầm với mưa to thông thường hoặc dùng nó như phép ẩn dụ mà bỏ qua sắc thái khí tượng.
What does the word 'downpour' mean?
Choose the correct sentence using 'downpour'.
Which word is most similar to 'downpour'?
What is the opposite of 'downpour'?
Can you think of a real-life scenario where a downpour occurs?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật