downside - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
down + side (down = dưới, side = bên cạnh). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng 'dưới' của một bẫy, nhấn mạnh điều tiêu cực khi bạn bước vào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDownside là một danh từ chỉ mặt tiêu cực hoặc nhược điểm của một điều gì đó, đặc biệt khi cân nhắc các lựa chọn. Nó đánh dấu mặt không thuận lợi, các bất lợi tiềm ẩn cần xem xét cùng với mặt tích cực. Trong kinh doanh và cuộc sống hàng ngày, người ta hay nghe các cụm like the downside of một kế hoạch, the downside of một quyết định hoặc the downside của một xu hướng. Người học thường nhầm lẫn nó với upside và quên dùng giới từ đúng để giới thiệu đối tượng được phê bình. Nó có thể miêu tả rủi ro, chi phí hoặc nhược điểm, không phải là một sai sót cá nhân, và thường ghép với các động từ như outweigh, offset hoặc reduce.
Downside là từ ngữ trung lập, tập trung vào sự thật; người nói tiếng Anh dùng nó với danh từ cụ thể để so sánh với upside. Người học thường cho rằng nó chỉ mang tính phê phán đạo đức hoặc cho rằng mọi lựa chọn đều có một nhược điểm lớn, điều này không phải lúc nào cũng đúng.
What does 'downside' mean?
In which of the following sentences is 'downside' used correctly?
Which is a synonym for 'downside'?
What is an antonym for 'downside'?
In what scenario would you consider the downside of a decision before proceeding?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật