LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

downside - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

downside Ý nghĩa của Từ

  • mặt bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực
  • phần ít thuận lợi hơn của một điều gì đó
  • điểm yếu hoặc nhược điểm
Illustration for this word

downside Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

downside Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdaʊnsaɪd/
Mỹ /ˈdaʊnsaɪd/
Tiết
downside

downside Từ nguyên của Từ

down + side (down = dưới, side = bên cạnh). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng 'dưới' của một bẫy, nhấn mạnh điều tiêu cực khi bạn bước vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Downside là một danh từ chỉ mặt tiêu cực hoặc nhược điểm của một điều gì đó, đặc biệt khi cân nhắc các lựa chọn. Nó đánh dấu mặt không thuận lợi, các bất lợi tiềm ẩn cần xem xét cùng với mặt tích cực. Trong kinh doanh và cuộc sống hàng ngày, người ta hay nghe các cụm like the downside of một kế hoạch, the downside of một quyết định hoặc the downside của một xu hướng. Người học thường nhầm lẫn nó với upside và quên dùng giới từ đúng để giới thiệu đối tượng được phê bình. Nó có thể miêu tả rủi ro, chi phí hoặc nhược điểm, không phải là một sai sót cá nhân, và thường ghép với các động từ như outweigh, offset hoặc reduce.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với các cụm từ 'the downside of' và 'a downside is'.
  • So sánh với 'upside' để cho thấy sự cân bằng.
  • Không mô tả tính cách cá nhân khi nói về downside.
  • Lưu ý giới từ 'of' sau 'the downside'.
  • Kết hợp với các động từ như outweigh, offset hoặc reduce.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Downside không phải là đối nghịch của upside; nó chỉ phần tiêu cực của một thứ, không phải toàn bộ khía cạnh.
  • Nó không ám chỉ lỗi cá nhân; liên quan đến yếu tố hay đặc điểm bên ngoài.
  • Nói 'the downside of X is Y', không phải 'the downside X is Y'.
  • Có thể mô tả rủi ro, chi phí hoặc bất lợi, không chỉ thất bại lớn.
  • Tránh dùng downside để mô tả tính cách của người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Downside là từ ngữ trung lập, tập trung vào sự thật; người nói tiếng Anh dùng nó với danh từ cụ thể để so sánh với upside. Người học thường cho rằng nó chỉ mang tính phê phán đạo đức hoặc cho rằng mọi lựa chọn đều có một nhược điểm lớn, điều này không phải lúc nào cũng đúng.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các cụm từ thông dụng (the downside of X, the downside is that)
  • so sánh với upside để cân bằng
  • tạo câu ví dụ riêng của bạn để luyện tập
  • chú ý giới từ 'of' sau 'the downside'
  • dùng từ đồng nghĩa như drawback, nhược điểm để đa dạng
  • lưu ý ngữ điệu khi trao đổi về thuận lợi và bất lợi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'downside' mean?

A.Unfavorable aspect
B.Interesting fact
C.Successful outcome
D.Entertaining event
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'downside' used correctly?

A.I love the downside of that movie.
B.The downside of studying is gaining knowledge.
C.There is no downside to eating vegetables.
D.His downside personality always brings joy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'downside'?

A.Advantage
B.Disadvantage
C.Merit
D.Benefit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'downside'?

A.Shortcoming
B.Upside
C.Pitfall
D.Drawback
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would you consider the downside of a decision before proceeding?

A.When you want to make a mistake
B.When you need to focus on the positives
C.When you want to weigh the possible disadvantages
D.When you want to avoid risks

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Cultural Adoption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ