drab - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
drab = xỉn + gốc ‘drab’ (nguồn gốc không rõ). Nguồn gốc lịch sử: Không rõ; có thể từ tiếng Anh giữa. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một cảnh quan xám xịt, thiếu màu sắc, phản ánh thuật ngữ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDrab mô tả điều gì đó trông xỉn màu, thiếu màu sắc hoặc thiếu sức sống. Có thể ám chỉ màu xám nhạt, tâm trạng uể oải hoặc trang phục không nổi bật. Trong tiếng Việt, từ này gợi cảm giác không sáng, tẻ nhạt. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ/trung cổ vẫn chưa rõ. Hãy hình dung một bối cảnh xám xịt, thiếu sắc màu để hình dung ý nghĩa.
Đối với người Việt, drab nhấn mạnh sự thiếu sáng và thiếu sức sống trong vẻ ngoài hoặc không khí. Nó nhẹ hơn dreary và có thể bị nhầm với dull trong một số ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'drab'?
Which sentence uses 'drab' correctly?
What is a synonym for 'drab'?
What is an antonym for 'drab'?
In what context would you describe a room as 'drab'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật