LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drag - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drag Ý nghĩa của Từ

  • kéo cái gì đó trên mặt đất
  • di chuyển nặng nề
  • kéo dài
Illustration for this word

drag Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drag Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dræɡ/
Mỹ /dræɡ/
Tiết
drag

drag Từ nguyên của Từ

drag = kéo (động từ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'draggan'. Hình ảnh sống động: hãy tưởng tượng kéo một vật nặng trên sàn, để lại dấu vết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm mép và kéo hộp trên sàn. Nó di chuyển chậm, mỗi centimet đòi hỏi nỗ lực. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ vai vững và trọng lượng di chuyển theo lực kéo. Khi đặt xuống, trạng thái từ do dự chuyển sang hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

drag có nghĩa là kéo lê một vật trên mặt đất và cũng có thể dùng để chỉ sự kéo dài hoặc trì hoãn thời gian. Trong tiếng Việt, ta thường dùng kéo lê, kéo lê lê hay kéo dài để diễn đạt các ý tương ứng. So với tiếng Việt, tiếng Anh dùng drag cùng với các cụm từ như drag on hoặc drag something along để nhấn mạnh sự kéo dài hoặc áp đặt người khác. Việc nhận biết ngữ cảnh và chọn từ thích hợp là thách thức với người học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng drag để nhấn mạnh sự kéo lê có sức nặng; với hành động nhẹ có thể dùng kéo hoặc rút
  • - drag on = kéo dài thời gian; drag something along = kéo theo một thứ gì đó
  • - drag your feet = do dự, chần chừ; nhận diện ngữ cảnh để chọn từ phù hợp
  • - không nhầm lẫn giữa kéo lê và kéo nhanh; kéo lê nhấn mạnh thời gian và trạng thái
  • - luyện tập với các bối cảnh thực tế (đi lại, vận chuyển)
  • - chú ý tới giới từ và cụm từ cố định

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn drag với kéo nhanh hoặc kéo mạnh
  • Dùng kéo lê cho việc nâng lên trên không; nên dùng kéo/nhấc cho động tác lên
  • Nghĩ drag luôn gắn với sự miễn cưỡng
  • Nhầm lẫn giữa drag on và drag out
  • Bỏ qua nghĩa kéo dài/thời gian

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng drag để nhấn mạnh sự cố gắng và có thể kéo dài thời gian; người học dễ nhầm drag với kéo nhanh và bỏ qua ý nghĩa hoãn

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa vật lý và bóng
  • Học các cụm từ cố định như drag on
  • Phân biệt kéo lê vs kéo nhanh
  • Dùng trạng từ để nhấn mạnh mức độ
  • Luyện tập với các ngữ cảnh khác nhau
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'drag' mean?

A.A physical movement
B.To rush quickly
C.To bring along forcefully
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'drag' correctly?

A.The drag queen performed a stunning dance routine.
B.She dragged her feet quickly to catch the bus.
C.He couldn't drag himself to the movie theater.
D.They loved to drag in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'drag'?

A.Pull
B.Jump
C.Swim
D.Fly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'drag'?

A.Push
B.Slow
C.Lift
D.Carry
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'drag'?

A.They walked swiftly to catch the train.
B.He shuffled his feet reluctantly.
C.She dragged the heavy suitcase up the stairs.
D.I enjoy jogging in the morning.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Future of Aircraft Technology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ