LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dreary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dreary Ý nghĩa của Từ

  • tẻ nhạt và đơn điệu
  • u ám
  • gây buồn chán
Illustration for this word

dreary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dreary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdrɪəri/
Mỹ /ˈdrɪri/
Tiết
dreary

dreary Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: drear (cổ) + -y (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ drēorig → tiếng Anh trung đại dreary. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày xám xịt có sương mù mà không có gì thú vị xảy ra, gợi lên cảm giác đơn điệu và buồn chán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dreary mô tả những thứ rơi vào trạng thái u ám, vô sinh động hoặc buồn rũ. Có thể để chỉ thời tiết xám xịt, ngày tháng nhàm chán hoặc bầu không khí thiếu màu sắc và năng lượng. Cũng dùng cho tâm trạng hoặc trải nghiệm làm mất động lực, như một buổi giảng dạy buồn tẻ hay một thói quen nhàm chán. Từ này mang sắc thái buồn bã, mạnh hơn so với từ dull.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dreary khi thời tiết, địa điểm hoặc tâm trạng trông u ám, thiếu sức sống.
  • Tránh dùng dreary cho thứ gì đó hào hứng hay vui vẻ.
  • Kết hợp dreary với danh từ như day, landscape hay atmosphere.
  • Dreary mạnh hơn dull hay boring và mang sắc thái u sầu.
  • Ngữ điệu có thể có cảm giác văn chương hoặc kịch tính nhẹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mô tả thời tiết.
  • Là từ đồng nghĩa với dull.
  • Có thể dùng cho người.
  • Không có sắc thái ngữ âm trong giao tiếp hàng ngày.
  • Luôn mang nghĩa buồn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dreary biểu đạt một bầu không khí u ám chứ không chỉ sự thật. Người học nên dùng trong bối cảnh u tối và u sầu, không phải chỉ là nhàm chán.

Mẹo Học

  • Các cụm từ hay dùng: dreary day, dreary weather, dreary mood.
  • So sánh dreary với dull, gloomy và depressing để nắm sắc thái.
  • Mô tả cảnh trước, sau đó là tâm trạng để có ngữ cảnh.
  • Trong giao tiếp có thể nghe có phần văn chương; dùng có ngữ cảnh.
  • Lưu ý sắc thái: dreary mang sự u ám nhiều hơn dull.
  • Luyện tập ở nhiều hoàn cảnh để điều chỉnh tông.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dreary' mean?

A.Bright and cheerful
B.Exciting and lively
C.Dull and bleak
D.Pleasant and enjoyable
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'dreary' correctly.

A.The party was so dreary that everyone had a fantastic time.
B.The movie was a dreary adventure with lots of action.
C.She found the weather to be particularly dreary and uninspiring.
D.His dreary jokes made everyone laugh out loud.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dreary'?

A.Cheerful
B.Exciting
C.Gloomy
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dreary'?

A.Boring
B.Bright
C.Gloomy
D.Sad
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that conveys the meaning of the word?

A.The sun was shining brightly, making everyone feel happy.
B.The rain continued for days, casting a dreary mood over the city.
C.The flowers bloomed, bringing color to the garden.
D.Everyone at the beach was enjoying the warm, sunny weather.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ