LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drip - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drip Ý nghĩa của Từ

  • để chất lỏng rơi xuống từng giọt
  • chất lỏng rơi từng giọt
  • âm thanh phát ra khi chất lỏng rơi từng giọt
Illustration for this word

drip Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drip Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /drɪp/
Mỹ /drɪp/
Tiết
drip

drip Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: drip = rỉ nước (âm thanh hoặc hành động của nước rơi từng giọt). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ dropa, từ nguyên ngữ Đức *drupō; liên quan đến nước rơi. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vòi nước rỉ chậm rãi thả từng giọt nước xuống, tạo ra một âm thanh rỉ nước theo nhịp điệu, thường gây khó chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drip là một từ tiếng Anh có thể đóng vai trò động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa là để chất lỏng rơi thành giọt; danh từ chỉ một giọt chất lỏng hoặc âm thanh khi chất lỏng rơi xuống. Nguồn gốc từ Old English dropa, từ Proto-Germanic *drupō, nhấn mạnh hình ảnh nước rơi từ từ thành giọt. Hình ảnh nhớ là vòi nước rỉ, từng giọt một, tạo nên nhịp điệu đều đặn có thể gây khó chịu hoặc giúp tập trung. Trong y tế, drip cũng dùng cho truyền dịch, và trong làm vườn có tưới nhỏ giọt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng drip để mô tả việc rò rỉ chất lỏng từ từ hoặc âm thanh khi chất lỏng rơi.
  • Drip có thể là động từ hoặc danh từ; tránh nhầm với drop.
  • Các cụm thông dụng: drip coffee, IV drip, rain dripping.
  • Phân biệt dripping với droplet theo ngữ cảnh.
  • Mô tả nhịp điệu của các giọt khi nói về âm thanh.
  • Hạn chế dùng ngoài ngữ cảnh chất lỏng hoặc âm thanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Drip không chỉ nói về mưa hay rò rỉ; nó còn dùng cho truyền dịch y tế.
  • Đừng nhầm drip với drop khi nói về một giọt đơn lẻ.
  • Drip mô tả việc r release từ từ bất kỳ chất lỏng nào, không chỉ nước.
  • Danh từ drip không nhất thiết liên quan tới thiết bị nhất định.
  • Drip có thể miêu tả âm thanh, nhịp điệu và thời lượng, không chỉ rò rỉ.
  • Hạn chế sử dụng drip cho ngữ cảnh khác ngoài chất lỏng hoặc âm thanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, drip nhấn mạnh sự rò rỉ từ từ và âm thanh; khác với drop, cần học các collocations phù hợp.

Mẹo Học

  • Nghe nhịp điệu của các giọt và luyện nói với các câu ngắn.
  • So sánh drip và drop để nhận ra sự khác biệt.
  • Sử dụng hình ảnh vòi nước rỉ để ghi nhớ sự release dần.
  • Học các cụm từ thông dụng như drip coffee, IV drip, rain dripping.
  • Mô tả âm thanh và thời lượng bằng drip trong các ngữ cảnh tự nhiên.
  • Ghi âm để tránh lạm dụng drip ngoài ngữ cảnh chất lỏng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'drip' mean?

A.Climbing a tree
B.Flying in the air
C.Digging underground
D.Flow of liquid in drops
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'drip' used correctly?

A.The faucet is dripping water.
B.He tried to swim in a drip of water.
C.She saw a drip in the sky.
D.The cat likes to drip on the windowsill.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'drip'?

A.Freeze
B.Splash
C.Boil
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'drip'?

A.Pour
B.Burn
C.Mix
D.Evaporate
Bước 5: Thành thạo

How is 'drip' relevant in a hospital setting?

A.Cooking meals for patients
B.Repairing broken bones
C.Monitoring IV drips
D.Planting a garden outside

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ