faucet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'faucet' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fausset', có nghĩa là 'vòi nhỏ'. Gốc 'faut' có nghĩa là 'làm'. Hãy tưởng tượng một cái mỏ nhỏ 'làm' cho nước chảy vào cốc của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFaucet là từ tiếng Anh cho một thiết bị kiểm soát dòng chất lỏng, đặc biệt là nước. Trong tiếng Anh Mỹ thường dùng faucet để chỉ toàn bộ vòi nước, còn tiếng Anh Anh hay dùng tap. Vòi nước có nhiều kiểu dáng, từ nút xoay đơn giản đến cảm ứng, và chúng có mặt ở bếp, phòng tắm và ngoài trời. Từ faucet cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói nguồn lực dồi dào như vốn hay ý tưởng. Khi học, chú ý sự khác biệt vùng miền và tránh lẫn lộn faucet với tap.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the meaning of the word 'faucet'?
Which sentence uses the word 'faucet' correctly?
Which word is a synonym of 'faucet'?
What is the opposite of 'faucet'?
In what real-life context would you typically find a 'faucet'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật