duo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
duo = hai; Nguồn gốc: Latin → tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng hai người bạn cùng biểu diễn một bản song ca sôi động, mỗi người cầm một nhạc cụ, tượng trưng cho mối quan hệ đối tác mạnh mẽ của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt hai tấm thẻ lên bàn và đẩy nhẹ cho chúng chạm nhau, một chút move gợi ý về một sự gắn kết. Chúng bắt đầu di chuyển cùng nhau, song song và ngang hàng, và tôi cảm nhận sự cân bằng thay đổi trong lòng bàn tay. Tôi điều chỉnh góc độ, giữ cho các mép thẳng hàng và để cặp đôi dần thành một duo. Khi chúng xoay cùng nhau, cảm giác hợp tác lan tỏa khắp cảnh vật tôi đang tạo ra.
duo là danh từ chỉ một cặp gồm hai người hoặc hai vật tồn tại cùng nhau. Nó có thể ám chỉ một màn trình diễn âm nhạc hoặc nghệ thuật được thực hiện bởi hai nghệ sĩ, cũng như một sự hợp tác giữa hai thực thể. Ý nghĩa của từ này nhấn mạnh sự phối hợp và vai trò bổ trợ giữa hai bên, chứ không chỉ đơn thuần đếm hai món. Khi học, người học thường nhầm lẫn duo với hai người hoặc với từ duet; cần chú ý ngữ cảnh dùng cho biểu diễn hoặc hợp tác. Phối hợp thông dụng: a duo act, a musical duo, the duo partners.
Đối với người Việt học tiếng Anh, duo nhấn mạnh sự hợp tác và quan hệ đối tác, không chỉ là hai người; dễ bị hiểu nhầm với duet nghĩa là bài hát hoặc màn trình diễn.
What does 'duo' mean?
Which of the following is an example of a duo?
What is a synonym for 'duo'?
What is the opposite of 'duo'?
In what real-life context would you use the word 'duo'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật