LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

duo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

duo Ý nghĩa của Từ

  • một cặp hai người hoặc vật
  • một buổi biểu diễn âm nhạc hoặc nghệ thuật của hai nghệ sĩ
  • mối quan hệ đối tác giữa hai thực thể
Illustration for this word

duo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

duo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdjuːəʊ/
Mỹ /ˈduːoʊ/
Tiết
duo

duo Từ nguyên của Từ

duo = hai; Nguồn gốc: Latin → tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng hai người bạn cùng biểu diễn một bản song ca sôi động, mỗi người cầm một nhạc cụ, tượng trưng cho mối quan hệ đối tác mạnh mẽ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai tấm thẻ lên bàn và đẩy nhẹ cho chúng chạm nhau, một chút move gợi ý về một sự gắn kết. Chúng bắt đầu di chuyển cùng nhau, song song và ngang hàng, và tôi cảm nhận sự cân bằng thay đổi trong lòng bàn tay. Tôi điều chỉnh góc độ, giữ cho các mép thẳng hàng và để cặp đôi dần thành một duo. Khi chúng xoay cùng nhau, cảm giác hợp tác lan tỏa khắp cảnh vật tôi đang tạo ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

duo là danh từ chỉ một cặp gồm hai người hoặc hai vật tồn tại cùng nhau. Nó có thể ám chỉ một màn trình diễn âm nhạc hoặc nghệ thuật được thực hiện bởi hai nghệ sĩ, cũng như một sự hợp tác giữa hai thực thể. Ý nghĩa của từ này nhấn mạnh sự phối hợp và vai trò bổ trợ giữa hai bên, chứ không chỉ đơn thuần đếm hai món. Khi học, người học thường nhầm lẫn duo với hai người hoặc với từ duet; cần chú ý ngữ cảnh dùng cho biểu diễn hoặc hợp tác. Phối hợp thông dụng: a duo act, a musical duo, the duo partners.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng duo khi hai người hoặc hai thực thể hoạt động như một đơn vị
  • Phân biệt giữa duo và duet; duo là sự hợp tác hoặc cặp đôi, duet là bản nhạc biểu diễn
  • Không dùng duo cho hai vật không liên quan
  • Luyện tập với cụm từ như a duo act hoặc the duo partners
  • Tùy ngữ cảnh để chọn từ hợp lý: hợp tác hay biểu diễn
  • Tránh dịch thẳng tiếng Anh sang Việt

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • người học nghĩ duo chỉ có nghĩa là hai người, khi thực tế nó có thể chỉ sự hợp tác
  • duo và duet không đồng nghĩa; duo nhấn mạnh mối quan hệ
  • không dùng duo cho hai vật không liên quan
  • đôi khi người học bỏ qua ngữ cảnh làm việc chung
  • nhầm lẫn giữa từ ngữ vay mượn và từ thuần Việt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, duo nhấn mạnh sự hợp tác và quan hệ đối tác, không chỉ là hai người; dễ bị hiểu nhầm với duet nghĩa là bài hát hoặc màn trình diễn.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng duo ám chỉ hai người hoặc hai thực thể hoạt động như một đơn vị
  • Sử dụng để mô tả sự hợp tác hoặc đối tác, không chỉ hai người
  • Phân biệt giữa duo và duet, duet là bài hát hay màn trình diễn
  • Luyện tập với các cụm như a duo act hoặc the duo partners
  • Xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp
  • Mở rộng cách dùng ngoài âm nhạc khi thích hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'duo' mean?

A.A group of three
B.A single entity
C.A pair
D.A large gathering
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is an example of a duo?

A.A duo
B.A solo
C.A quartet
D.A trio
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'duo'?

A.Pair
B.Solo
C.Quartet
D.Trio
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'duo'?

A.Group
B.Solo
C.Quartet
D.Trio
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'duo'?

A.Talking about a solo act
B.Describing a large ensemble
C.Referring to a pair of musicians
D.Mentioning a trio

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ