LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

duplicity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

duplicity Ý nghĩa của Từ

  • sự lừa dối trong lời nói hoặc hành động
  • đặc tính của sự đôi hoặc gấp đôi
  • đạo đức giả
Illustration for this word

duplicity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

duplicity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /djuːˈplɪsɪti/
Mỹ /duˈplɪsɪti/
Tiết
duplicity

duplicity Từ nguyên của Từ

du- = hai + plicare = gập. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ảo thuật gia gập một mảnh giấy thành hai trong khi giấu một lá bài, hình ảnh tượng trưng cho sự lừa dối trong tính hai mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự tráo tráo ám chỉ hành vi lừa dối, đặc biệt khi ai đó giả vờ giữ một tập niềm tin hay lòng trung thành rồi bí mật hành động phản lại. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu trung thực trong chính trị, kinh doanh hoặc các mối quan hệ cá nhân, nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm. Nó ngụ ý sự thao túng có chủ ý, động cơ ẩn và một thái độ hai mặt. Duplicity còn có thể mô tả những nhân vật trong văn học đội vỏ đạo đức để âm mưu ác ác. Không nhầm lẫn duplicity với duality hay ambiguity, hai khái niệm này đôi khi trung tính. Cấu trúc dùng phổ biến: phơi bày sự tráo tráo, sự tráo tráo của một nhà lãnh đạo, một trường hợp tráo tráo ngầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Duplicity là một đánh giá đạo đức mạnh.
  • • Phân biệt duplicity với duality và ambiguity.
  • • Dùng với động từ như phơi bày, tiết lộ, lên án.
  • • Cụm từ phổ biến: hành vi hai mặt, dấu hiệu tráo tráo.
  • • Không phải mọi sự bất nhất đều là duplicity; nó ám chỉ lừa dối có chủ ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Duplicity không chỉ là hai mặt; nó là sự lừa dối có chủ ý.
  • Nó không phải là thiếu quyết đoán.
  • Không phải chỉ một sai lầm; là sự lừa dối liên tục.
  • Ngụ ý thao túng có chủ ý, không phải lỗi vô ý.
  • Thường mạnh hơn sự tham lam hoặc thù oai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng duplicity mang nặng hàm ý đạo đức và ngụ ý lừa dối có chủ đích, khác với sự mâu thuẫn thông thường.

Mẹo Học

  • Học duplicitous làm tính từ để mô tả hành vi.
  • So sánh duplicity, hypocrisy và duality để nắm sắc thái.
  • Sử dụng collocations như expose duplicity và signs of duplicity.
  • Đọc tin tức và văn học để thấy nhân vật bộc lộ duplicity thế nào.
  • Trong văn bản formal, dùng expose, reveal, condemn; nói chuyện thông thường có thể dùng two-faced.
  • Luyện diễn đạt lại để tránh lặp từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'duplicity'?

A.Loyalty
B.Deceitfulness
C.Generosity
D.Bravery
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'duplicity' used correctly?

A.He showed great honesty in his actions.
B.His courage in the face of danger was remarkable.
C.Her duplicity was uncovered when she lied to her friend.
D.The team worked together in perfect harmony.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'duplicity'?

A.Sincerity
B.Guilelessness
C.Artifice
D.Ingenuousness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'duplicity'?

A.Transparency
B.Honesty
C.Integrity
D.Veracity
Bước 5: Thành thạo

How can 'duplicity' be observed in real-life situations?

A.In open and honest communication between friends
B.During acts of genuine kindness and charity
C.In political scandals involving cover-ups
D.In straightforward and direct business dealings

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Hello and Plans

Daily Greetings

2026.02.06 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ