LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dwindle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dwindle Ý nghĩa của Từ

  • trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn
  • giảm dần
  • thu hẹp dần trong kích thước hoặc số lượng
Illustration for this word

dwindle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dwindle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdwɪndəl/
Mỹ /ˈdwɪndəl/
Tiết
dwindle

dwindle Từ nguyên của Từ

Từ 'dwindle': 'dwin-' có nghĩa là 'gầy đi' + '-dle' dùng để thu nhỏ. Xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dwynian' có nghĩa là biến mất. Hãy tưởng tượng một cây nến đang cháy, ánh sáng sẽ mờ dần cho đến khi nó hoàn toàn tắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dwindle có nghĩa là dần dần nhỏ đi hoặc giảm đi theo thời gian, thường là một quá trình từ từ. Có thể dùng cho nguồn lực, số lượng người, ánh sáng, sự quan tâm. Nó nhấn mạnh sự suy giảm liên tục cho tới gần như biến mất, khác với giảm đột ngột. Các cụm từ phổ biến: dwindle to nothing, dwindle away, the crowd dwindled to a handful.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý sự phối hợp chủ ngữ-động từ; dwindle diễn đạt sự giảm dần từ từ, không phải giảm nhanh đột ngột. Dùng với danh từ như tài nguyên, số lượng người, ánh sáng, sự chú ý. Các cụm từ phổ biến: dwindle to nothing, dwindle away.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn dwindle với decrease hoặc shrink trong mọi ngữ cảnh
  • Cho rằng chỉ áp dụng với kích thước vật lý, không phải số lượng hoặc sự chú ý
  • Dùng cho giảm sút từ từ hơn là giảm đột ngột
  • Quên các cụm từ như 'dwindle to nothing'
  • Sử dụng dwindle như từ đồng nghĩa chung của giảm trong văn viết trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm dwindle với giảm mạnh ngay lập tức, bỏ qua nhịp độ từ từ tiến tới gần bằng không.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các cụm từ phổ biến như 'dwindle to nothing'
  • luyện tập với các chủ đề giảm dần (tài nguyên, số lượng, sự chú ý)
  • so sánh dwindle với decrease, shrink, wan e để nắm sắc thái
  • dùng 'dwindle to nothing' khi gần như không còn
  • nắm vững dạng động từ theo chủ ngữ (dwindles/dwindled/dwindling)
  • viết một câu chuyện ngắn minh họa sự suy giảm dần

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dwindle'?

A.Increase
B.Decrease
C.Grow
D.Maintain
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dwindle' used correctly?

A.The price of the house is rising.
B.The flowers in the garden are blooming.
C.The savings in my bank account are dwindling.
D.The crowd at the concert is growing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'dwindle'?

A.Reduce
B.Shrink
C.Diminish
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you observe something 'dwindle'?

A.A fading sunset
B.A growing tree
C.A building under construction
D.A busy marketplace
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where something 'dwindles' and describe it?

A.Children playing actively in a playground
B.A river flowing rapidly after heavy rain
C.Cars speeding up on a highway
D.Garden plants drying up in a drought

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ