LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eager - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eager Ý nghĩa của Từ

  • mạnh mẽ khao khát điều gì đó
  • háo hức chờ đợi điều gì đó
  • hăng hái và nóng lòng
Illustration for this word

eager Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eager Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈiːɡə/
Mỹ /ˈiɡɚ/
Tiết
eager

eager Từ nguyên của Từ

eager = eag- (gốc của 'khao khát') + -er (hình thành tính từ) → tiếng Anh cổ 'eager' có nghĩa là 'sắc bén, khao khát'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con chó vui vẻ vẫy đuôi, đang háo hức chờ một món ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước, ghế xoay kêu ken và cơ thể tôi tiến gần hơn tới mục tiêu. Một sự háo hức mãnh liệt dâng lên từ ngực, nhịp tim đập nhanh và ánh mắt chăm chú hơn. Tôi gạt bỏ mọi phiền nhiễu, điều chỉnh nhịp thở và giữ tập trung để sẵn sàng hành động. Khi khoảnh khắc đến gần, cảm giác eager như ngọn lửa ấm trong lòng và đẩy tôi tiến hành ngay lập tức.

Ngữ Cảnh Thực Tế

eager có nghĩa là không chỉ muốn điều gì đó mà còn có một năng lượng sôi nổi hướng về một khoảnh khắc trong tương lai. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta hay dùng eager để diễn đạt mong muốn bắt đầu một dự án, nhận tin tức, hay gặp gỡ ai đó mà ngưỡng mộ. Eager nhấn mạnh sự nhiệt tình hướng tới tương lai thay vì chỉ quan tâm thông thường; nó đôi khi đi kèm với một chút sốt ruột khi mọi thứ diễn ra chậm. Nó có thể dùng với to + động từ hoặc với for tùy ngữ cảnh. Có thể dùng cả trong văn bản formal lẫn giao tiếp thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với to + động từ để diễn đạt hành động tương lai
  • - Tránh nhầm với anxious, nghĩa là lo lắng
  • - Ví dụ: I am eager to start; I am eager for news
  • - Thích hợp cho văn bản formal lẫn giao tiếp thông thường
  • - Với for, nhấn mạnh đối tượng của sự mong đợi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Eager và excited có thể giống nhau về mặt ngữ nghĩa, nhưng eager nhấn mạnh hành động tương lai, không chỉ cảm xúc tại thời điểm hiện tại.
  • Eager không phải là anxious; nó là năng lượng tích cực.
  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là sốt ruột; có khi chỉ là sự quan tâm mạnh mẽ.
  • Tránh ghép trực tiếp với danh từ; thường dùng với to + động từ hoặc with for tùy ngữ cảnh.
  • Tông nói có thể vừa trang trọng vừa thông dụng tùy hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, eager thường được hiểu là động lực tích cực hướng tới tương lai. Không nhầm với anxious; ngữ cảnh cho biết mức độ sốt ruột hay nhiệt huyết.

Mẹo Học

  • Luyện tập I am eager to + động từ để diễn đạt kế hoạch tương lai
  • So sánh eager với keen để phân biệt nhịp điệu
  • Dùng for để nhấn mạnh đối tượng mong đợi
  • Điều chỉnh mức độ trang trọng cho từng ngữ cảnh
  • Nghe các bản mẫu có người bản xứ để chuẩn hóa ngữ âm
  • Ghi âm lại để đánh giá mức độ nhiệt huyết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'eager'?

A.Excited
B.Sad
C.Hungry
D.Tired
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'eager' correctly?

A.He was eager for the rainy weather.
B.She was eager to go to sleep.
C.They were eager for a boring party.
D.I'm so eager for a bad grade.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'eager'?

A.Reluctant
B.Joyful
C.Apathetic
D.Anxious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'eager'?

A.Weary
B.Indifferent
C.Enthusiastic
D.Nonchalant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario for being 'eager'?

A.Feeling bored during a movie
B.Getting ready to start a new job
C.Being late for an appointment
D.Having a relaxing day at the beach

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ