eager - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
eager = eag- (gốc của 'khao khát') + -er (hình thành tính từ) → tiếng Anh cổ 'eager' có nghĩa là 'sắc bén, khao khát'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con chó vui vẻ vẫy đuôi, đang háo hức chờ một món ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người về phía trước, ghế xoay kêu ken và cơ thể tôi tiến gần hơn tới mục tiêu. Một sự háo hức mãnh liệt dâng lên từ ngực, nhịp tim đập nhanh và ánh mắt chăm chú hơn. Tôi gạt bỏ mọi phiền nhiễu, điều chỉnh nhịp thở và giữ tập trung để sẵn sàng hành động. Khi khoảnh khắc đến gần, cảm giác eager như ngọn lửa ấm trong lòng và đẩy tôi tiến hành ngay lập tức.
eager có nghĩa là không chỉ muốn điều gì đó mà còn có một năng lượng sôi nổi hướng về một khoảnh khắc trong tương lai. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta hay dùng eager để diễn đạt mong muốn bắt đầu một dự án, nhận tin tức, hay gặp gỡ ai đó mà ngưỡng mộ. Eager nhấn mạnh sự nhiệt tình hướng tới tương lai thay vì chỉ quan tâm thông thường; nó đôi khi đi kèm với một chút sốt ruột khi mọi thứ diễn ra chậm. Nó có thể dùng với to + động từ hoặc với for tùy ngữ cảnh. Có thể dùng cả trong văn bản formal lẫn giao tiếp thông thường.
Đối với người Việt, eager thường được hiểu là động lực tích cực hướng tới tương lai. Không nhầm với anxious; ngữ cảnh cho biết mức độ sốt ruột hay nhiệt huyết.
What is the meaning of the word 'eager'?
Which sentence uses the word 'eager' correctly?
Which word is most similar to 'eager'?
What is the opposite of 'eager'?
Can you think of a real-life scenario for being 'eager'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật