LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ebb - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ebb Ý nghĩa của Từ

  • giảm dần theo thời gian
  • giảm sút hoặc yếu đi
  • được sử dụng ẩn dụ để mô tả cảm xúc hoặc vận may đang giảm
Illustration for this word

ebb Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ebb Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛb/
Mỹ /ɛb/
Tiết
ebb

ebb Từ nguyên của Từ

Căn nguyên là 'ebb' (từ tiếng Anh cổ 'ebban'), có nghĩa là chảy ngược. Nó xuất phát từ ngôn ngữ German và cuối cùng là một động từ liên quan trong tiếng Latin. Hãy tưởng tượng làn sóng từ từ rút khỏi bãi biển, để lại vỏ sò và tảo biển - hình ảnh này kết nối với ý tưởng về sự giảm sút.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ebb là một động từ có nghĩa là rút lui hoặc giảm dần một cách từ từ; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để mô tả cảm xúc hoặc vận may giảm bớt. Thường ám chỉ một quá trình chậm và liên tục, không phải một sự giảm sút đột ngột, giống như thủy triều từ từ rút lui khỏi bờ. Bạn có thể nói nhiệt huyết bắt đầu phai nhạt hoặc nhu cầu dần yếu đi theo thời gian. Trong văn viết, ebb thường được dùng đối lập với flow. Từ này mang sắc thái trang trọng, ít phổ biến trong đối thoại hằng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • ebb được dùng để chỉ sự rút lui hay giảm dần một cách từ từ.
  • Kết hợp với away nhấn mạnh sự rút lui (ebb away).
  • Có thể mô tả thủy triều, nhưng cũng cả cảm xúc hay vận may giảm dần.
  • Đối nghịch với flow để cho thấy động thái ngược lại.
  • Ngữ điệu mang tính trang trọng hoặc văn chương, phù hợp viết lách hơn là nói thường ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ebb không phải lúc nào cũng có nghĩa là giảm mạnh, mà là giảm dần.
  • Có thể dùng ở nghĩa bóng ở các trạng thái cảm xúc hoặc vận may.
  • Không giống decrease; ebb nhấn mạnh quá trình kéo dài theo thời gian.
  • Trong đối thoại, ebb nghe trang trọng hơn; thường gặp trong văn viết.
  • Hãy phân biệt với flow; ebb là sự lùi về, ebb và flow là hai xu hướng đối lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Kết nối ebb với hình ảnh thủy triều để ghi nhớ sự thoái lui dần dần.
  • So sánh với flow để nắm rõ sự đối nghịch.
  • Luyện tập cả trong ngữ cảnh văn chương và ẩn dụ.
  • Học các cố định như ebb away và thủy triều xuống.
  • Diễn đạt lại để tránh lặp lại.
  • Đọc văn học để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ebb' mean?

A.To flow strongly
B.To decrease or diminish
C.To begin anew
D.To remain constant
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'ebb' correctly.

A.She decided to ebb her enthusiasm about the project.
B.The sound of the laughter began to ebb like the tide.
C.As the winds ebbed, the birds flew away.
D.His energy began to ebb to an all-time high.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ebb'?

A.Flow
B.Diminish
C.Expand
D.Increase
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ebb'?

A.Wane
B.Decline
C.Rise
D.Contract
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might ebb?

A.The economy has been experiencing a decline recently.
B.The sunset casts beautiful colors across the sky each evening.
C.As interest in the topic began to go down, discussions started to fade away.
D.The river swelled after the heavy rains.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Shape of Our Large Cycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 4:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ