LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách tiết kiệm hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

economize Ý nghĩa của Từ

  • giảm chi tiêu hoặc sử dụng ít tài nguyên hơn
  • tiết kiệm tiền
  • quản lý tài nguyên một cách hiệu quả
Illustration for this word

economize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

economize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈkɒnəmaɪz/
Mỹ /ɪˈkɑnəmaɪz/
Tiết
economize

economize Từ nguyên của Từ

Gốc: 'eco-' (nhà, môi trường) + '-nize' (làm), từ Latin 'oeconomia' (quản lý) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một ngôi nhà ấm cúng với tất cả đèn tắt để tiết kiệm điện, tượng trưng cho sự quản lý tài nguyên cẩn thận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Economize có nghĩa là giảm chi phí hoặc sử dụng ít nguồn lực hơn. Nó cũng bao gồm tiết kiệm tiền và quản lý nguồn lực hiệu quả hơn, bao gồm thời gian, năng lượng và vật liệu. Trong cách dùng hàng ngày, người ta tiết kiệm bằng cách so sánh giá, tránh lãng phí và ưu tiên mua sắm thiết yếu. Áp dụng cho ngân sách cá nhân, thói quen tiết kiệm năng lượng tại nhà và hoạt động kinh doanh. Cụm từ: economize on, economize by, tiết kiệm thời gian. Hình ảnh ghi nhớ: một ngôi nhà ấm áp với tất cả đèn tắt để tiết kiệm điện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc lại: economize dùng với tài nguyên chứ không chỉ tiền; dùng với on/by/with; tránh nhầm lẫn với economy/economical; so sánh giá để tăng hiệu quả; lên kế hoạch ngân sách trước khi mua; luyện tập với tiết kiệm năng lượng/thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Economize được hiểu chỉ liên quan đến tiền, không phải nguồn lực.
  • Dường như quá trang trọng để dùng hàng ngày.
  • Tin rằng nó phải đi kèm với on/by; nếu không sẽ sai.
  • Hiểu được là giảm lãng phí sau khi xảy ra chứ không phải lập kế hoạch trước.
  • Dễ nhầm lẫn với economy hoặc economical.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường hiểu economize là tiết kiệm tiền, quên mất khía cạnh quản lý tài nguyên như thời gian và năng lượng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: economize on, economize by, tiết kiệm thời gian.
  • Phân biệt với save money và economy/economical.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh năng lượng và thời gian, không chỉ tiền bạc.
  • Dùng các câu ngân sách để thể hiện sự tiết kiệm chủ động.
  • Chú ý chủ ngữ và động từ để ý nghĩa đúng.
  • Đọc ví dụ trang trọng và thông dụng để cảm nhận giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'economize'?

A.To eat in large quantities
B.To spend excessively
C.To save money or resources
D.To borrow without repayment
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'economize' correctly?

A.He learned to economize by reducing unnecessary expenses.
B.She decided to economize by buying luxury items on sale.
C.They wanted to economize by eating out more often.
D.We should economize by taking longer vacations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'economize'?

A.Spend
B.Waste
C.Conserve
D.Indulge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'economize'?

A.Save
B.Conserve
C.Splurge
D.Limit
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where one might need to economize?

A.During a shopping spree, they made sure to stay within their budget.
B.He always spends without thinking about the future.
C.When planning a wedding, many try to save money by prioritizing essential services.
D.She loves to collect expensive items during sales.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ