cách tiết kiệm hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'eco-' (nhà, môi trường) + '-nize' (làm), từ Latin 'oeconomia' (quản lý) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một ngôi nhà ấm cúng với tất cả đèn tắt để tiết kiệm điện, tượng trưng cho sự quản lý tài nguyên cẩn thận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEconomize có nghĩa là giảm chi phí hoặc sử dụng ít nguồn lực hơn. Nó cũng bao gồm tiết kiệm tiền và quản lý nguồn lực hiệu quả hơn, bao gồm thời gian, năng lượng và vật liệu. Trong cách dùng hàng ngày, người ta tiết kiệm bằng cách so sánh giá, tránh lãng phí và ưu tiên mua sắm thiết yếu. Áp dụng cho ngân sách cá nhân, thói quen tiết kiệm năng lượng tại nhà và hoạt động kinh doanh. Cụm từ: economize on, economize by, tiết kiệm thời gian. Hình ảnh ghi nhớ: một ngôi nhà ấm áp với tất cả đèn tắt để tiết kiệm điện.
Tiếng Việt thường hiểu economize là tiết kiệm tiền, quên mất khía cạnh quản lý tài nguyên như thời gian và năng lượng.
What is the definition of 'economize'?
Which sentence uses the word 'economize' correctly?
Which of the following is a synonym for 'economize'?
What is an antonym for 'economize'?
Can you think of a real-life scenario where one might need to economize?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật