ecstasy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'hưng phấn' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ekstasis', trong đó 'ek-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'stasis' có nghĩa là 'đứng'. Nó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng ai đó đứng bên ngoài cơ thể của mình vì niềm vui ngập tràn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEcstasy là danh từ chỉ trạng thái phấn khích ngời ngời, niềm hân hoan tột đỉnh hoặc hạnh phúc ngập tràn. Nó có thể diễn tả một khoảnh khắc đầy cảm xúc, như xem một tiết mục cảm động, đạt được mục tiêu quan trọng, hoặc đang say mê trong tình yêu. Nó cũng có thể chỉ trạng thái bị thôi thúc bởi ma túy hoặc do nghi lễ, trải nghiệm tâm linh gây ra. Trong tiếng Anh, hay nói 'in ecstasy' hoặc 'be in ecstasy'.
Người Việt thường hiểu ecstasy giống như niềm vui rất lớn và dễ bị nhầm với cảm xúc thông thường; chú ý bối cảnh tôn giáo/thuốc và cấu trúc câu.
What is the meaning of the word 'ecstasy'?
Which of the following sentences uses 'ecstasy' correctly?
What is a synonym for 'ecstasy'?
What is an antonym for 'ecstasy'?
In what real-life context might someone experience 'ecstasy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật