LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

edgy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

edgy Ý nghĩa của Từ

  • thời trang và khiêu khích
  • căng thẳng hoặc cáu kỉnh
  • sắc hoặc tiên tiến
Illustration for this word

edgy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

edgy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛdʒi/
Mỹ /ˈɛdʒi/
Tiết
edgy

edgy Từ nguyên của Từ

(a) Cạnh + -y; (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'edgey', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esgu' có nghĩa là 'sắc'; (c) Hình dung về một lưỡi dao sắc bén vừa thời trang vừa có thể kích thích tư duy, đại diện cho đỉnh cao của thời trang hoặc ý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, edgy thường mang nghĩa 'đi đầu, phá cách' trong thời trang hoặc ý tưởng. Nhu cầu ngữ cảnh quyết định sắc thái: tích cực (đột phá) hay tiêu cực (gắt gỏng) tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng edgy để miêu tả phong cách, ý tưởng hay hành vi táo bạo và khiêu khích.
  • - edgy có thể mang ý nghĩa rủi ro hoặc đối đầu, chứ không chỉ thời trang.
  • - Lưu ý ngữ điệu: edgy có thể tích cực (đột phá) hoặc tiêu cực (gắt gỏng) tùy ngữ cảnh.
  • - Các collocation phổ biến: edgy fashion, edgy humor, edgy design, hoặc một vibe edgy.
  • - Tránh dùng edgy để gọi người một cách thiếu trespect; ngữ cảnh quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Edgy luôn có nghĩa là nguy hiểm hoặc bất hợp pháp.
  • Edgy là rude hoặc hung hãn.
  • Edgy chỉ là 'ngầu' hoặc thời thượng?
  • Chỉ thời trang mới edgy, ý tưởng không.
  • Dùng edgy liên tục sẽ khiến bạn trông giả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, edgy thường mang nghĩa phá cách và đôi khi gây tranh cãi. Nên xem ngữ cảnh và người nghe để đánh giá sắc thái đúng.

Mẹo Học

  • Đọc edgy trong ngữ cảnh để hiểu sắc thái trước khi dịch.
  • Ghi chú các collocation phổ biến để diễn đạt tự nhiên.
  • So sánh edgy với Provocative, Bold, hoặc Daring để chọn sắc thái phù hợp.
  • Điều chỉnh giọng điệu theo đối tượng người nghe.
  • Tránh gọi người khác edgy một cách xúc phạm.
  • Luyện diễn đạt thời trang, nghệ thuật hoặc ý tưởng bằng edgy một cách đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'edgy' mean?

A.Nervous or tense
B.Experimental and innovative
C.Sweet and pleasant
D.A type of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'edgy' correctly?

A.The cake was edgy and delicious.
B.He enjoyed the edgy performance of the classical music piece.
C.Her fashion sense is quite edgy, pushing boundaries.
D.The movie was so edgy that it felt like a documentary.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'edgy'?

A.Calm
B.Bold
C.Ordinary
D.Boring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'edgy'?

A.Exciting
B.Sharp
C.Conventional
D.Innovative
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as edgy?

A.The band played music that felt fresh and edgy, attracting a young crowd.
B.In a fashion show, the designer showcased very conventional styles that appealed to a wide audience.
C.At the dinner party, everyone shared very safe and normal stories.
D.The artwork displayed traditional themes with no surprises.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ