edify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'e-' (ra ngoài) + 'dify' (làm), từ tiếng Latinh 'aedificare' (xây dựng). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc dần dần tạc một viên đá thành một bức tượng đẹp, biểu thị sự phát triển đạo đức và trí tuệ của một cá nhân qua sự hướng dẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEdify có nghĩa là giáo dục hoặc kích thích người khác theo hướng đạo đức hoặc trí tuệ, nhằm nâng cao sự hiểu biết và nhận thức của họ, đồng thời mang lại sự khai sáng tinh thần. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo, nhấn mạnh việc dẫn dắt hơn là chỉ truyền đạt kiến thức thuần túy. Hình dung một người thợ điêu khắc mài dũa khối đá thô cho tới khi thành một tượng có ý nghĩa; đó là quá trình phát triển được định hướng. So với educate, edify nhấn mạnh sự thăng hoa về đạo đức và tư duy, chứ không chỉ kỹ năng.
Giải thích cho người Việt rằng edify là thuật ngữ mang tính văn học, chỉ sự thăng hoa đạo đức và trí tuệ chứ không chỉ dạy kiến thức.
What does the word 'edify' mean?
Which sentence uses 'edify' correctly?
Which word is most similar to 'edify'?
What is the opposite of 'edify'?
Can you think of a real-life context where someone might edify another person?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật