LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eerie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eerie Ý nghĩa của Từ

  • lạ lùng và đáng sợ
  • khó chịu hoặc bí ẩn
  • có đặc tính phi tự nhiên
Illustration for this word

eerie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eerie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪəri/
Mỹ /ˈɪri/
Tiết
eerie

eerie Từ nguyên của Từ

Gốc: eer- = sợ hãi. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Bắc Âu cũ eer, có nghĩa là 'ép sợ'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đêm tối mù sương, nơi bóng đen nhảy múa và trái tim bạn đập thình thịch vì sợ hãi, một khoảnh khắc cảm thấy 'kỳ lạ'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, eerie mô tả một bầu không khí lạ lẫm và rợn người, không chỉ đơn thuần là đáng sợ. Nó gợi lên điều gì đó không giải thích được hoặc siêu nhiên khiến người ta cảm thấy bất an. Thường được dùng cho địa điểm, âm thanh, ánh sáng hoặc tình huống, không thường dùng cho người. Các cụm từ thường gặp: một sự im lặng rợn người, một ánh sáng rợn người, một bầu không khí kỳ quặc. Người học cần phân biệt eerie với creepy hoặc scary: eerie nhấn mạnh sự gợi lên và huyền bí hơn là sợ hãi trực tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng eerie để mô tả bầu không khí lạ lẫm, không phải nói về người.
  • Liên kết với địa điểm, âm thanh hoặc tình huống không giải thích được.
  • Khác với creepy hoặc scary ở mức độ trực tiếp, eerie mang tính gợi ý và huyền bí.
  • Thường gặp khi mô tả không gian, tòa đền cổ, hoặc cảnh đêm.
  • Một số cụm từ thường gặp: im lặng rợn người, ánh sáng rợn người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó mô tả chủ yếu con người.
  • Nó có nghĩa là điều đáng sợ.
  • Có thể thay thế creepy ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ dành cho câu chuyện kinh dị.
  • Không mô tả địa điểm, âm thanh hoặc bầu không khí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, eerie nhấn mạnh bầu không khí kỳ lạ và rợn người, không chỉ đơn thuần sợ hãi; cần phân biệt với từ creepy.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations (im lặng, ánh sáng, bầu không khí)
  • Phân biệt eerie với creepy, frightening
  • Sử dụng trong mô tả cảnh
  • Tránh dùng cho đồ vật hằng ngày
  • Đọc to để luyện âm điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'eerie'?

A.Funny
B.Scary
C.Exciting
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'eerie' used correctly?

A.The eerie sunset painted the sky in warm colors.
B.She laughed at the eerie joke.
C.The bicycle ride was eerie and cheerful.
D.He found the eerie puppy adorable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'eerie'?

A.Bright
B.Calm
C.Loud
D.Spooky
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'eerie'?

A.Peaceful
B.Exciting
C.Funny
D.Gloomy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe something as 'eerie'?

A.A library filled with books and quiet whispers
B.A sunny day at the beach with children playing
C.A crowded amusement park with lively music and laughter
D.A haunted house with creaking doors and flickering lights

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ