LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

effete - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

effete Ý nghĩa của Từ

  • kiệt sức
  • thiếu sức sống
  • không hiệu quả hoặc không có khả năng
Illustration for this word

effete Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

effete Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈfiːt/
Mỹ /ɪˈfiːt/
Tiết
effete

effete Từ nguyên của Từ

Phân chia gốc: ef- (ra ngoài) + fete (mệt mỏi). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'effetus' (kiệt sức) → tiếng Pháp cổ 'effeté' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa mỏng manh, héo và kiệt sức sau cơn bão lớn, tượng trưng cho một điều gì đó từng rực rỡ nhưng giờ đã phai nhạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Effete không phổ biến trong tiếng Việt; nó mang nghĩa cổ điển, thâm sâu và ám chỉ sự suy yếu, mất sinh lực hoặc thiếu hiệu quả. Người học thường nhầm với từ nghĩa tương tự nhưng ngữ điệu thông dụng và hiện đại hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không dùng effete để chỉ mệt mỏi thông thường; nó gợi ý suy yếu và mất sinh lực.
  • Nó có sắc thái văn chương, thường xuất hiện trong phê bình hoặc văn bản trang trọng.
  • Kết hợp với danh từ miêu tả những gì đã mất đi sự năng động, chẳng hạn thể chế hay phong cách.
  • Không nhầm với từ hiệu quả; ý nghĩa khác nhau ở mức độ tiêu cực.
  • Dùng vừa phải để tránh mang tính pretentious.
  • Hình ảnh hoa héo giúp ghi nhớ ý nghĩa suy yếu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ có nghĩa là mệt mỏi; nó còn ngụ ý suy yếu và mất sinh lực.
  • Thông thường mô tả các thể chế, phong cách hoặc ý tưởng chứ không phải người mệt mỏi bình thường.
  • Không nên hiểu nó như 'hiệu quả' hoặc 'tối ưu' trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Ngữ điệu mang tính văn học, cổ điển; dùng thận trọng.
  • Khi nhắc đến sự xuống cấp, hiệu quả nhất là dùng hình ảnh hoặc so sánh rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ này mang sắc thái cổ điển, văn chương và có sự quý phái, không dùng cho mệt mỏi thông thường.

Mẹo Học

  • Liên kết effete với hình ảnh suy yếu để ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi.
  • So sánh với từ hiệu quả để tránh nhầm lẫn.
  • Thường mô tả thể chế hoặc phong cách, không phải người chỉ mệt mỏi.
  • Giữ giọng văn mang tính văn học hoặc phê bình; hạn chế dùng trong đối thoại hằng ngày.
  • So sánh với exhausted hoặc deplete để nắm được sắc thái.
  • Đây là từ cổ điển, dùng khi phù hợp với ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'effete' mean?

A.Strong and vigorous
B.Energetic and lively
C.Exhausted of vigor or energy
D.Bold and audacious
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'effete' appropriately.

A.The effete athletes won every competition they entered.
B.Her effete demeanor was captivating and drew everyone in.
C.After years of hard work, his ideas seemed effete and unoriginal.
D.The garden looked effete with vibrant blooms.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'effete'?

A.Robust
B.Vigorous
C.Lethargic
D.Animated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'effete'?

A.Dynamic
B.Weak
C.Exhausted
D.Dull
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as 'effete'?

A.A leader inspiring others with powerful speeches.
B.An energetic athlete winning a marathon.
C.An organization struggling due to lack of new ideas.
D.A startup thriving with innovative products.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ