LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

egalitarian - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

egalitarian Ý nghĩa của Từ

  • ủng hộ sự bình đẳng giữa tất cả mọi người
  • thúc đẩy quyền lợi và cơ hội bình đẳng
  • một người tin vào chủ nghĩa bình đẳng
Illustration for this word

egalitarian Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

egalitarian Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡæləˈtɛəriən/
Mỹ /ɪɡæləˈtɛriən/
Tiết
egalitarian

egalitarian Từ nguyên của Từ

Cấu trúc gốc: 'egal-' (bình đẳng) + '-itarian' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'aequalis' → tiếng Pháp cổ 'égal' → tiếng Anh 'egalitarian'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái cân cân bằng mà mọi người đứng đều nhau, tượng trưng cho công bằng và bình đẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Egalitarian là một từ tiếng Anh mô tả niềm tin hoặc hệ thống coi mọi người bình đẳng về quyền và cơ hội. Nó có thể dùng như tính từ (xã hội bình đẳng) hoặc danh từ (một người theo chủ nghĩa bình đẳng, chủ nghĩa bình đẳng). Khác với ý tưởng về sự công bằng tuyệt đối về kết quả, egalitarian nhấn mạnh sự công bằng về cơ hội và loại bỏ rào cản cấu trúc. Nguồn gốc từ aequalis nghĩa là 'bằng', qua Pháp ngữ cổ và tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: một cái cân cân bằng, mọi người ở cùng một độ cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: 1) Bình đẳng (egalitarian) nói về quyền và cơ hội, không phải kết quả giống nhau cho tất cả. 2) Dùng như tính từ hoặc danh từ. 3) Hay đi kèm với nguyên tắc, chính sách, xã hội. 4) Phân biệt với chủ nghĩa bình đẳng (egalitarianism). 5) Phát âm gần như /ˌiːɡælɪˈtɛəriən/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là mọi người nhận được tài sản hay kết quả giống nhau
  • Giống với chủ nghĩa xã hội hoặc kiểm soát của nhà nước
  • Chỉ áp dụng ở chính trị, không ở đời sống hàng ngày
  • Bỏ qua tài năng hoặc nỗ lực cá nhân
  • Yêu cầu kết quả giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, chú ý phân biệt bình đẳng về cơ hội và kết quả; egalitarian nhấn mạnh cơ hội công bằng, không phải kết quả giống hệt nhau.

Mẹo Học

  • Ôn tập dùng bình đẳng với vai trò tính từ và danh từ.
  • So sánh cơ hội bình đẳng và kết quả bình đẳng.
  • Kết hợp với nguyên tắc, phong trào, xã hội, chính sách.
  • Phân biệt bình đẳng/egalitarisme với các từ tương tự.
  • Sử dụng trong bối cảnh giáo dục và công bằng.
  • Hình ảnh nhớ: một cân bằng với mọi người ở cùng độ cao.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'egalitarian'?

A.Relating to a private company
B.Relating to the belief in human equality
C.Believing in strong hierarchies
D.Favoring the rich over the poor
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'egalitarian' correctly?

A.The egalitarian of the restaurant is known for its fancy decor.
B.The egalitarian was very hungry during dinner.
C.She appreciates the egalitarian principles of fairness and equality.
D.He went to an egalitarian for advice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'egalitarian'?

A.Hierarchical
B.Democratic
C.Elitist
D.Aristocratic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'egalitarian'?

A.Fair
B.Inequitable
C.Equal
D.Just
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of egalitarianism is present?

A.A school where students are ranked based on their grades.
B.A company that pays all employees the same wage regardless of their position.
C.An organization that promotes competitive salaries.
D.A government that favors certain social classes over others.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ