egalitarian - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cấu trúc gốc: 'egal-' (bình đẳng) + '-itarian' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'aequalis' → tiếng Pháp cổ 'égal' → tiếng Anh 'egalitarian'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái cân cân bằng mà mọi người đứng đều nhau, tượng trưng cho công bằng và bình đẳng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEgalitarian là một từ tiếng Anh mô tả niềm tin hoặc hệ thống coi mọi người bình đẳng về quyền và cơ hội. Nó có thể dùng như tính từ (xã hội bình đẳng) hoặc danh từ (một người theo chủ nghĩa bình đẳng, chủ nghĩa bình đẳng). Khác với ý tưởng về sự công bằng tuyệt đối về kết quả, egalitarian nhấn mạnh sự công bằng về cơ hội và loại bỏ rào cản cấu trúc. Nguồn gốc từ aequalis nghĩa là 'bằng', qua Pháp ngữ cổ và tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: một cái cân cân bằng, mọi người ở cùng một độ cao.
Đối với người Việt, chú ý phân biệt bình đẳng về cơ hội và kết quả; egalitarian nhấn mạnh cơ hội công bằng, không phải kết quả giống hệt nhau.
What is the definition of the word 'egalitarian'?
Which sentence uses 'egalitarian' correctly?
Which word is most similar to 'egalitarian'?
What is the opposite of 'egalitarian'?
Can you think of a real-life context where the concept of egalitarianism is present?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật