egoistic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'ego' (tôi) + 'istic' (thuộc về); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'ego' (tôi) + '-istic' (thuộc về) qua tiếng Pháp cổ; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người nhìn vào gương với nụ cười ích kỷ, nhấn mạnh sự tập trung độc nhất của họ vào sự tự phản ánh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEgoistic mô tả một người rõ ràng quan tâm đến lợi ích của chính họ hơn người khác, thường có sắc thái miệt thị. Nó gợi ý hành vi ích kỉ, phù phiếm hoặc thiếu quan tâm đến nhu cầu của người khác. Mặc dù tương tự với ích kỉ hay tự cho mình là trung tâm, egoistic có thể ám chỉ sự tập trung vào bản thân ở mức lý thuyết hoặc triết học, hoặc thói quen đặt mục tiêu cá nhân lên hàng đầu trong các quyết định hàng ngày. Nguồn gốc: ego (tôi) + -istic (liên quan đến), từ Latinh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: một người nhìn vào gương với nụ cười tự mãn.
Trong tiếng Việt, từ egoistic mang nghĩa tiêu cực và thô; người học cần phân biệt với tự tôn hay tự yêu bản thân ở mức vừa phải.
What does the word 'egoistic' mean?
Which sentence uses 'egoistic' correctly?
Which word is most similar to 'egoistic'?
What is the opposite of 'egoistic'?
Can you give an example of a real-life scenario where someone is egoistic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật