LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

egoistic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

egoistic Ý nghĩa của Từ

  • quan tâm đến lợi ích của bản thân
  • ích kỷ
  • quá chú trọng vào bản thân
Illustration for this word

egoistic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

egoistic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌiːɡəʊˈɪstɪk/
Mỹ /ˌiɡoʊˈɪstɪk/
Tiết
egoistic

egoistic Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'ego' (tôi) + 'istic' (thuộc về); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'ego' (tôi) + '-istic' (thuộc về) qua tiếng Pháp cổ; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người nhìn vào gương với nụ cười ích kỷ, nhấn mạnh sự tập trung độc nhất của họ vào sự tự phản ánh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Egoistic mô tả một người rõ ràng quan tâm đến lợi ích của chính họ hơn người khác, thường có sắc thái miệt thị. Nó gợi ý hành vi ích kỉ, phù phiếm hoặc thiếu quan tâm đến nhu cầu của người khác. Mặc dù tương tự với ích kỉ hay tự cho mình là trung tâm, egoistic có thể ám chỉ sự tập trung vào bản thân ở mức lý thuyết hoặc triết học, hoặc thói quen đặt mục tiêu cá nhân lên hàng đầu trong các quyết định hàng ngày. Nguồn gốc: ego (tôi) + -istic (liên quan đến), từ Latinh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: một người nhìn vào gương với nụ cười tự mãn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý rằng egoistic mang hàm ý tiêu cực; tránh dùng để mô tả sự tự lợi lành mạnh. Phân biệt với egotistical ( kiêu ngạo hơn) và self-centered (tích cực tập trung vào bản thân). Sử dụng trong văn bản mô tả hoặc học thuật hơn là trò chuyện hàng ngày. Dùng động từ như 'dường như' hoặc 'n tending to' để làm giảm mức chỉ trích. Điều chỉnh phong cách cho phù hợp người đọc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giao tiếp sai với egotistical; egoistic mô tả lợi ích bản thân, egotistical là kiêu ngạo.
  • Nghĩ nó đồng nghĩa với tự tin hoặc tự trọng thay vì tự tập trung vào bản thân.
  • Cho rằng đó là tình yêu bản thân mang tính triết học chứ không phải hành vi hàng ngày.
  • Dùng nó như một miêu tả trung tính trong lời nói hàng ngày.
  • Nhầm lẫn với selfish; egoistic có thể ám chỉ thói quen tập trung vào bản thân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ egoistic mang nghĩa tiêu cực và thô; người học cần phân biệt với tự tôn hay tự yêu bản thân ở mức vừa phải.

Mẹo Học

  • ghi nhớ gốc từ ego + -istic
  • so sánh với selfish và egotistical
  • phân biệt ngữ cảnh trang trọng và thông thường
  • luyện tập với mô tả hành vi
  • chú ý sắc thái tiêu cực
  • dùng cách diễn đạt trung lập cho động cơ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'egoistic' mean?

A.Generous and willing to help
B.Concerned with the welfare of others
C.Self-centered and concerned primarily with oneself
D.Caring and compassionate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'egoistic' correctly?

A.Her egoistic nature made her overlook the needs of her friends.
B.He was praised for his egoistic efforts in the group project.
C.The egoistic student shared his notes with everyone.
D.They organized an egoistic charity event to help the less fortunate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'egoistic'?

A.Altruistic
B.Generous
C.Selfish
D.Empathetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'egoistic'?

A.Generous
B.Self-centered
C.Self-serving
D.Arrogant
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where someone is egoistic?

A.A team member collaborates and shares ideas for everyone's success.
B.Someone helps a neighbor with groceries just for the sake of kindness.
C.A person donates to charity just to gain social recognition.
D.An individual organizes a community event to uplift others.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ