elect - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
elect = e- (ex- = ra ngoài) + lect (chọn) → Latin 'eligere' (chọn) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hòm phiếu được mở ra và ai đó tỉ mỉ chọn một ứng cử viên, tượng trưng cho sự lựa chọn và tiếng nói.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay lên với phiếu bầu, tay di chuyển move trên trang khi tìm kiếm một cái tên. Trong im lặng, tôi cảm thấy trách nhiệm kéo tôi về phía một lựa chọn. Tôi đánh dấu một tên và tôi cảm thấy khoảnh khắc change thay đổi trong lòng mình. Rời đi với quyết định của mình, tôi giữ vững phán đoán.
Elect là một động từ trang trọng dùng để chỉ lựa chọn người cho một chức vụ hoặc một chính sách, thường qua bỏ phiếu hoặc bổ nhiệm. Nó diễn đạt quá trình mà một người được nhóm bầu chọn chứ không phải do may rủi. Bạn có thể nói 'elect a president' hoặc 'be elected to serve', thậm chí có thể 'elect to do something' để diễn đạt quyết định tự nguyện làm một việc. Nguồn gốc từ tiếng La-tinh eligere (chọn). Cẩn thận phân biệt với 'choose' hay 'select' trong ngữ cảnh phi chính thức.
Trong tiếng Anh, elect thường gợi ý một quyết định formal thông qua bỏ phiếu hoặc bổ nhiệm và có thể gợi ý một quyền mandate công khai. Ở ngôn ngữ khác, động từ tương đương có thể ít trang trọng hoặc mang ý nghĩa rộng hơn. Sự nhầm lẫn phổ biến là dùng elect trong ngữ cảnh hàng ngày, trong khi nên dùng chọn/decide.
What is the meaning of the word 'elect'?
Which sentence uses the word 'elect' correctly?
Which word is most similar to 'elect'?
What is the opposite of 'elect'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'elect'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật