LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

điện cực là gì và công dụng của nó

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

electrode Ý nghĩa của Từ

  • một dẫn điện mà qua đó điện năng vào hoặc ra khỏi một vật
  • phần của thiết bị giúp tiếp xúc điện
  • thành phần trong pin hoặc tế bào điện hóa học.
Illustration for this word

electrode Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

electrode Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɛk.trəʊd/
Mỹ /ɪˈlɛk.troʊd/
Tiết
electrode

electrode Từ nguyên của Từ

điện cực: điện- = điện + -ode = đường. Nguồn: Hy Lạp 'ēlektron' (hổ phách) → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dây dẫn điện dòng điện vào ra, giống như một con đường cho điện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Điện cực là một chất dẫn điện cho phép dòng điện vào hoặc ra khỏi một vật thể. Nói ngắn gọn, đó là điểm tiếp xúc giúp các electron lưu thông giữa mạch và thiết bị. Trong pin và tế bào điện hóa, điện cực là nơi diễn ra các phản ứng hóa học và các ion di chuyển vào và ra. Thường có một anode và một cathode, phân biệt theo hướng dòng electron. Trong phòng thí nghiệm, điện cực có thể được ngâm vào dung dịch để đo điện thế hoặc thúc đẩy các phản ứng điện hóa. Từ này có nguồn gốc từ electro- và -ode, gợi hình ảnh một con đường cho điện và giúp ghi nhớ vai trò của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng điện cực là điểm tiếp xúc cho dòng điện
  • Phân biệt điện cực với một dây dẫn thông thường hoặc cảm biến
  • Trong hóa học, điện cực tham gia phản ứng chứ không chỉ là tiếp xúc
  • Trong tế bào, cực âm và cực dương được phân biệt dựa trên hướng dòng điện tử
  • Dùng điện cực khi đo bằng dung dịch hoặc thúc đẩy phản ứng điện hóa
  • Danh từ số nhiều: điện cực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Điện cực là toàn bộ pin.
  • Bất kỳ bất kỳ chất dẫn nào trong thiết bị đều là điện cực.
  • Điện cực không tham gia phản ứng hóa học.
  • Anode và cathode luôn là dương và âm.
  • Trong y học, điện cực luôn là kim tiêm hoặc cảm biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, điện cực không phải chỉ một dây dẫn mà là nơi diễn ra phản ứng và tiếp xúc với dung dịch. Nhiều người Việt dịch nhầm sang các thuật ngữ khác như cảm biến hay que đo.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm /ˌe. lekˈtroː. də/ để tránh nhầm lẫn.
  • Học các thành ngữ phổ biến: điện thế điện cực, vật liệu điện cực, điện cực tham chiếu.
  • Phân biệt điện cực với dây dẫn hoặc cảm biến thông thường.
  • Hiểu sự khác biệt giữa đường đi của dòng điện và vị trí phản ứng hoá học.
  • Tạo từ vựng ngắn về anode, cathode và tế bào điện hoá.
  • Đọc câu về pin, cảm biến và phòng thí nghiệm ở nhiều ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'electrode'?

A.Metal object
B.Electric conductor
C.Water molecule
D.Wooden stick
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'electrode' used correctly?

A.She planted the electrode in the garden.
B.The electrode produced a loud noise.
C.I need to buy more electrode for the experiment.
D.He painted the electrode with blue color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'electrode'?

A.Insulator
B.Conductor
C.Molecule
D.Cathode
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'electrode'?

A.Non-conductor
B.Electron
C.Metal
D.Battery
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'electrode' applied in welding?

A.To create electrical currents
B.To cut through materials
C.To melt metals together
D.To heat up the environment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ