LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embryonic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embryonic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến phôi
  • ở giai đoạn sơ khai hoặc chưa phát triển
  • giai đoạn phát triển ban đầu
Illustration for this word

embryonic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embryonic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛm.briˈɒ.nɪk/
Mỹ /ˌɛm.briˈɑ.nɪk/
Tiết
embryonic

embryonic Từ nguyên của Từ

embryo = phôi + -nic = liên quan; Latinh → Hy Lạp → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phôi như một hạt giống sống nhỏ, đại diện cho tiềm năng chưa nở hoa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phôi thái (embryonic) là tính từ mô tả liên quan tới phôi hoặc ở giai đoạn phôi chưa phát triển đầy đủ. Nó cũng được dùng như ẩn dụ cho ý tưởng, kế hoạch hay dự án mới bắt đầu và có tiềm năng nhưng chưa hình thành đầy đủ. Trong sinh học, nó chỉ giai đoạn sau thụ tinh trước khi các cơ quan hình thành. Tông văn phù hợp có thể trung lập hoặc có tính đánh giá nhẹ, nhấn mạnh quá trình hơn là sản phẩm hoàn chỉnh. Khi chọn giữa hình thái phôi và từ như ban đầu, hãy cân nhắc mức độ tiềm năng so với sự khởi đầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho những thứ đang phát triển ở giai đoạn sơ khai; tránh diễn đạt người hoặc quá trình đã trưởng thành.
  • Kết hợp với từ như ban đầu, khởi phát để nhấn mạnh sự khởi đầu.
  • Trong ngữ cảnh khoa học, phôi thai/embryonic là trung tính.
  • Tránh dùng với ý nghĩa phê phán quá mức khi nói về dự án.
  • Điều chỉnh giọng văn cho phù hợp với mức độ đánh giá mong muốn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho sinh học, không phải ẩn dụ
  • Mô tả người dễ bị hiểu là thiếu trưởng thành
  • Có thể thay bằng nascent ở mọi ngữ cảnh
  • Ngụ ý tiềm năng chứ không thiếu hụt
  • Miêu tả cái gì đã hình thành

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng embryonic chỉ dùng cho sinh học; cần luyện dùng như trạng thái đầu phát triển có tiềm năng.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ trong khoa học, kinh doanh và giao tiếp hàng ngày
  • So sánh embryonic với nascent, initial và budding
  • Ghi chú các collocations như phát triển phôi, tế bào gốc phôi
  • Chú ý giọng điệu: trung lập hay mang tính đánh giá
  • Luyện tập diễn đạt lại bằng từ khác cho giai đoạn đầu
  • Không dùng cho người hoặc quá trình đã chín

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'embryonic'?

A.Old
B.Beginning
C.Finished
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'embryonic' used correctly?

A.The project is in its embryonic stage.
B.I am old-fashioned in my embryonic way of thinking.
C.I feel finished with this embryonic book.
D.She ran in an embryonic marathon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'embryonic'?

A.New
B.Fresh
C.Developed
D.Young
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you encounter the word 'embryonic'?

A.Cooking recipes
B.Business startups
C.Space exploration
D.Car mechanics
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where something is described as 'embryonic'.

A.Building a house
B.Growing a garden
C.Birth of a new idea
D.Planning a vacation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ