emerge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
emerge = e- (ra khỏi) + merge (ngâm); Latin 'emergere' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vận động viên lặn nổi lên từ nước sâu, phá vỡ bề mặt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy nhẹ màn và dựa người vào khung cửa, nghe căn phòng thở. Ánh sáng thay đổi và một dạng bóng bắt đầu hiện ra. Tâm trí tôi liên tục điều chỉnh, từ kế hoạch sang các khả năng. Trong giao tiếp hoặc làm việc, ý tưởng sẽ nảy sinh khi bạn duy trì tò mò và để cảnh tượng dẫn đường cho bước tiếp theo.
emerge nghĩa là nổi lên từ ẩn đi để trở nên hiện diện hoặc xuất hiện; có thể mô tả một điều gì đó dần hiển thị hoặc một ý tưởng nảy sinh từ dữ liệu. Nó cũng dùng để nói về việc vượt qua một tình huống khó khăn, khi một điều gì đó nổi lên sau khủng hoảng. Trong tiếng Anh, emerge thường đi kèm với from hoặc into tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Latin emergere, đi qua tiếng Pháp cổ.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: emerge diễn đạt sự xuất hiện từ nơi ẩn khuất hoặc từ hoàn cảnh khó khăn, áp dụng cho cả hiện tượng vật lý lẫn ý tưởng trỗi dậy; chú ý giới từ từ/into.
What is the meaning of the word 'emerge'?
Which sentence uses the word 'emerge' correctly?
Which word is most similar to 'emerge'?
What is the opposite of 'emerge'?
Can you give an example of a real-life scenario where something might 'emerge'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật