LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emergence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emergence Ý nghĩa của Từ

  • quá trình xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng
  • sự xuất hiện của những ý tưởng mới
  • một sự kiện hoặc phát triển quan trọng đang xuất hiện
Illustration for this word

emergence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emergence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɜːdʒəns/
Mỹ /ɪˈmɜrdʒəns/
Tiết
emergence

emergence Từ nguyên của Từ

emergence = e- (ra ngoài) + merge (ngập) → latinh 'emergere' → latinh → pháp cổ → anh. Hãy tưởng tượng một bông hoa vươn lên từ mặt đất sau một mùa đông dài, từ từ đón ánh nắng mặt trời, biểu trưng cho những khởi đầu và khám phá mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên cuốn sổ và lật trang, ngón tay chỉnh giấy cho phẳng. Tôi move bút chì, đẩy và kéo, các đường nét thay đổi dần và hình dạng bắt đầu hiện lên. Cảm giác là một sức ép vừa phải, kiên nhẫn, như một ý tưởng đang đến gần. Khi ánh sáng và nét vẽ phối hợp, hình ảnh xuất hiện tự nhiên và emergence hiện lên trước mắt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Emergence là một danh từ tiếng Anh chỉ quá trình một điều gì đó trở nên hiển nhiên hoặc được biết đến sau khi bị che giấu hoặc không chắc chắn, thường diễn ra theo cách từ từ và không thể dự đoán được. Trong khoa học, emergence có thể thấy sự xuất hiện của các mẫu phức tạp từ các quy tắc đơn giản; trong kinh doanh, sự nổi lên của một ý tưởng hoặc thị trường mới có thể định hình lại chiến lược. Nó cũng mô tả khoảnh khắc mà một ý tưởng hoặc phát triển quan trọng được phơi bày, thỉnh thoảng làm thay đổi toàn bộ lĩnh vực. Người học nên chú ý emergence đi kèm với các danh từ như quá trình, hiện tượng, xu hướng hoặc ý tưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ các collocations điển hình: sự nổi lên của một quá trình, hiện tượng, xu hướng hoặc ý tưởng. Dùng 'of' sau emergence. Emergence diễn đạt sự xuất hiện dần hoặc một khoảnh khắc đáng chú ý. Tránh nhầm với emergency. Dùng ẩn dụ about growth hoặc revelation. Luyện tập với các trường hợp cụ thể và khái niệm trừu tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Emergence giống rise hoặc xuất hiện
  • Chỉ nói về biến đổi mạnh, không phải thay đổi từ từ
  • Không mô tả ý tưởng hay xu hướng
  • Emergence luôn xảy ra ngay lập tức
  • Nhầm với tình trạng khẩn cấp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: Emergence nhấn mạnh quá trình từ ẩn đến hiện, chứ không chỉ là sự xuất hiện cuối cùng. Nhiều người học nhầm với rise hoặc xuất hiện đơn thuần và bỏ qua sắc thái lộ diện dần.

Mẹo Học

  • Luyện tập theo collocations: emergence of … (quá trình, hiện tượng, xu hướng, ý tưởng).
  • So sánh emergence với rise và appearance để nắm nuance.
  • Dùng ẩn dụ (hoa nở từ đất).
  • Kết hợp với danh từ như process, phenomenon.
  • Đọc văn bản học thuật để thấy cách dùng.
  • Viết câu ví dụ ở nhiều lĩnh vực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'emergence'?

A.Movement
B.Sensation
C.Disappearance
D.Appearance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'emergence' used correctly?

A.She experienced an emergence of fear.
B.The emergence rain caused flooding.
C.His sudden emergence surprised everyone.
D.They emerged to the park for a picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'emergence'?

A.Vanishing
B.Manifestation
C.Concealment
D.Obliteration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'emergence'?

A.Appearance
B.Emerge
C.Rise
D.Submerge
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can 'emergence' be observed?

A.Blossoming flowers in spring
B.Setting sun
C.Falling leaves in autumn
D.Animals hibernating in winter

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ