emergence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
emergence = e- (ra ngoài) + merge (ngập) → latinh 'emergere' → latinh → pháp cổ → anh. Hãy tưởng tượng một bông hoa vươn lên từ mặt đất sau một mùa đông dài, từ từ đón ánh nắng mặt trời, biểu trưng cho những khởi đầu và khám phá mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên cuốn sổ và lật trang, ngón tay chỉnh giấy cho phẳng. Tôi move bút chì, đẩy và kéo, các đường nét thay đổi dần và hình dạng bắt đầu hiện lên. Cảm giác là một sức ép vừa phải, kiên nhẫn, như một ý tưởng đang đến gần. Khi ánh sáng và nét vẽ phối hợp, hình ảnh xuất hiện tự nhiên và emergence hiện lên trước mắt.
Emergence là một danh từ tiếng Anh chỉ quá trình một điều gì đó trở nên hiển nhiên hoặc được biết đến sau khi bị che giấu hoặc không chắc chắn, thường diễn ra theo cách từ từ và không thể dự đoán được. Trong khoa học, emergence có thể thấy sự xuất hiện của các mẫu phức tạp từ các quy tắc đơn giản; trong kinh doanh, sự nổi lên của một ý tưởng hoặc thị trường mới có thể định hình lại chiến lược. Nó cũng mô tả khoảnh khắc mà một ý tưởng hoặc phát triển quan trọng được phơi bày, thỉnh thoảng làm thay đổi toàn bộ lĩnh vực. Người học nên chú ý emergence đi kèm với các danh từ như quá trình, hiện tượng, xu hướng hoặc ý tưởng.
Đối với người học tiếng Việt: Emergence nhấn mạnh quá trình từ ẩn đến hiện, chứ không chỉ là sự xuất hiện cuối cùng. Nhiều người học nhầm với rise hoặc xuất hiện đơn thuần và bỏ qua sắc thái lộ diện dần.
What is the meaning of 'emergence'?
In which sentence is 'emergence' used correctly?
Which word is a synonym of 'emergence'?
What is the opposite meaning of 'emergence'?
In what real-life context can 'emergence' be observed?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật