LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eminent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eminent Ý nghĩa của Từ

  • nổi tiếng và được tôn trọng, đặc biệt trong một nghề nhất định
  • nổi bật; đáng chú ý
  • vượt trội về chất lượng hoặc tầm quan trọng
Illustration for this word

eminent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eminent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛmɪnənt/
Mỹ /ˈɛmɪnənt/
Tiết
eminent

eminent Từ nguyên của Từ

emin- = cao, ent = có chất; từ tiếng Latin 'eminens', có nghĩa là 'cao, nhô ra'. Hãy tưởng tượng một nhân vật nổi tiếng đứng trên sân khấu, phát ra sức hấp dẫn và ảnh hưởng, hiện thân của sự vĩ đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

eminent có nghĩa là 'nổi bật, danh tiếng, được kính trọng', đặc biệt trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể. Nó chỉ người có sự công nhận rộng rãi và ảnh hưởng quan trọng. Từ này nhấn mạnh thành tựu lâu dài và đóng góp đáng kể hơn là chỉ nổi tiếng nhất thời. Người được mô tả là eminent thường được xem là một authority với ý kiến có trọng lượng và các đóng góp của họ có tác động lớn trong lĩnh vực. Từ này cũng có thể dùng cho các tổ chức, sự kiện hoặc công trình có vị thế nổi bật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng eminent trong bối cảnh trang trọng để mô tả người hoặc vật được tôn trọng trong một lĩnh vực.
  • Nhấn mạnh thành tựu lâu dài và uy tín có trọng lượng, không chỉ nổi tiếng nhất thời.
  • Thường gặp với các danh xưng như nhà khoa học eminent, nhân vật eminente.
  • Ngữ điệu mang tính formal; ít dùng trong đối thoại hàng ngày.
  • Tránh nhầm với imminent, nghĩa là sắp xảy ra.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải tất cả người nổi tiếng đều eminent; từ này gắn với uy quyền và ảnh hưởng lâu dài.
  • Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng hơn là chỉ nổi tiếng.
  • Có thể áp dụng cho tổ chức hoặc sự kiện, không chỉ cho người.
  • Tránh dùng trong đối thoại thông thường.
  • Tránh nhầm với imminent có nghĩa là sắp xảy ra.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, eminent ít được dùng phổ thông; người học có thể lúng overlooked khi dùng thay cho từ nổi bật hoặc xuất sắc.

Mẹo Học

  • Phát âm eminent rõ ràng ở âm tiết đầu
  • Nhớ hai nghĩa chính: tôn trọng trong một lĩnh vực và chất lượng vượt trội
  • Kết hợp với các danh từ như nhà khoa học eminent, nhân vật eminente
  • Ngữ điệu trang trọng; ít dùng trong đối thoại hàng ngày
  • Phân biệt với imminent có nghĩa là sắp xảy ra
  • Tra từ điển so sánh với từ đồng nghĩa như danh tiếng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'eminent'?

A.Fast
B.Funny
C.Famous
D.Cold
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'eminent' used correctly?

A.She is a slow student.
B.He is an eminent scientist.
C.I like to watch TV all day.
D.The dog runs quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'eminent'?

A.Prominent
B.Humble
C.Average
D.Unknown
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'eminent'?

A.Normal
B.Happy
C.Loyal
D.Common
Bước 5: Thành thạo

How would you describe an eminent person in real-life?

A.Quiet and shy
B.Unimportant and unnoticed
C.Lazy and unmotivated
D.Highly respected and distinguished

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ