LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emission - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emission Ý nghĩa của Từ

  • hành động sản xuất hoặc phát ra một cái gì đó
  • một chất được giải phóng vào không khí, nước hoặc đất
  • đầu ra của một hệ thống hoặc quá trình
Illustration for this word

emission Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emission Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɪʃ.ən/
Mỹ /ɪˈmɪʃ.ən/
Tiết
emission

emission Từ nguyên của Từ

khi phát ra = e- (ra ngoài) + mittere (gửi đi) từ Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà máy phát ra khói ra ngoài bầu trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấn công tắc và đợi bóng đèn sáng lên, căn phòng từ từ sáng lên. Sự phát sáng ấm áp lan ra tường, tôi nhìn luồng sáng thay đổi không gian và tôi cảm thấy tập trung. Tôi điều chỉnh chiều cao của đèn, quay núm và đẩy ánh sáng về phía bàn để bóng đổ đúng chỗ. Khi ánh sáng ổn định, tôi giữ nhịp làm việc và để ánh sáng dẫn đường cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phát thải là hành động sản xuất hoặc đẩy ra một chất, đặc biệt là các chất được giải phóng vào không khí, nước hoặc đất. Nó cũng chỉ ra đầu ra của một hệ thống hoặc quá trình, như phát thải từ xe hơi hoặc nhà máy. Thuật ngữ có nguồn gốc từ La tinh mittere nghĩa gửi đi, với tiền tố e- nghĩa là ra ngoài. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa emission và emit hoặc emitter, và có thể không phân biệt giữa phát thải và lượng phát thải trong lĩnh vực môi trường và công nghệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát thải đề cập hành động phát ra một chất, không phải động từ phát ra (emit).
  • Trong bối cảnh môi trường, thường dùng plural emissions để nói về nhiều nguồn.
  • Khi nói về một lần phát thải, dùng 'a emission'; nhiều lần thì 'emissions'.
  • Các collocation phổ biến: emission standard, emission reduction, emission test.
  • Khi cần, hãy nêu rõ loại phát thải (CO2, methane) để tăng độ chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phát thải không phải là động từ phát ra; nó là danh từ.
  • Không phải mọi phát thải đều gây hại; một số phát thải là tự nhiên.
  • Phát thải và emitter không phải cùng một thứ; emitter là nguồn phát thải, phát thải là chất được phát.
  • Phát thải không chỉ là ô nhiễm không khí; nước và đất cũng có thể bị phát thải.
  • Đơn vị đo lường phát thải phụ thuộc vào ngữ cảnh (kg, g/km, ppm).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, 'emission' là danh từ phổ biến liên quan môi trường và công nghệ; người học dễ nhầm với động từ 'emit' hoặc 'emitter'.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng emission là sự phát thải, không phải động từ phát thải (emit).
  • Dùng singular cho một lần phát thải, plural cho nhiều phát thải.
  • Kết hợp với loại phát thải cụ thể (phát thải CO2, methane).
  • Các collocations phổ biến: emission standard, emission reduction, emission test.
  • Dùng thể bị động để nhấn mạnh nguồn phát thải: 'Các phát thải đã được giảm'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'emission'?

A.A type of animal
B.A release of energy
C.A type of fruit
D.A type of vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'emission' correctly?

A.The emission was walking in the park.
B.The cat emitted a loud meow.
C.I emissioned my homework on time.
D.The book emitted interesting facts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'emission'?

A.Absorption
B.Celebration
C.Excitement
D.Inflammation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'emission'?

A.Increase
B.Expansion
C.Capture
D.Retraction
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'emission'?

A.The car's emission of exhaust fumes was harmful to the environment.
B.The sun's emission of light brightened up the room.
C.She emitted a sense of calmness in the chaotic situation.
D.The emission of positivity from his speech inspired the audience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ