emissions - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
khi phát ra = e- (ra ngoài) + mittere (gửi đi) từ Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà máy phát ra khói ra ngoài bầu trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấn công tắc và đợi bóng đèn sáng lên, căn phòng từ từ sáng lên. Sự phát sáng ấm áp lan ra tường, tôi nhìn luồng sáng thay đổi không gian và tôi cảm thấy tập trung. Tôi điều chỉnh chiều cao của đèn, quay núm và đẩy ánh sáng về phía bàn để bóng đổ đúng chỗ. Khi ánh sáng ổn định, tôi giữ nhịp làm việc và để ánh sáng dẫn đường cho bước tiếp theo.
Phát thải là hành động sản xuất hoặc đẩy ra một chất, đặc biệt là các chất được giải phóng vào không khí, nước hoặc đất. Nó cũng chỉ ra đầu ra của một hệ thống hoặc quá trình, như phát thải từ xe hơi hoặc nhà máy. Thuật ngữ có nguồn gốc từ La tinh mittere nghĩa gửi đi, với tiền tố e- nghĩa là ra ngoài. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa emission và emit hoặc emitter, và có thể không phân biệt giữa phát thải và lượng phát thải trong lĩnh vực môi trường và công nghệ.
Trong tiếng Anh, 'emission' là danh từ phổ biến liên quan môi trường và công nghệ; người học dễ nhầm với động từ 'emit' hoặc 'emitter'.
What is the meaning of the word 'emissions'?
Which sentence uses 'emissions' correctly?
Which word is most similar to 'emissions'?
What is the opposite of 'emissions'?
Can you think of a real-life context where emissions are relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật