emit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên của 'emit' đến từ 'e-' (ra ngoài) + 'mittere' (gửi). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bóng đèn sáng phát ra những tia sáng vào bóng tối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEmit là một động từ đa dụng có nghĩa là phát ra hoặc thải ra thứ gì đó từ một nguồn. Nó gồm ánh sáng, âm thanh, nhiệt, khí, tín hiệu, tuyên bố và thậm chí dữ liệu trong các ngữ cảnh công nghệ. Hành động này mang tính chủ động: chủ thể tạo ra đầu ra, không chỉ để nó xảy ra. Các collocation thông dụng gồm emit light, emit a sound, emit fumes, emit a statement và trong lập trình phát sự kiện dữ liệu. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc khoa học để mô tả sản xuất hoặc thải ra một thứ gì đó. Nhớ các dạng emits và emitted và cách dùng be emitted khi nguồn không xác định.
Đối với người Việt, emit mô tả hành động phát ra một cách chủ động; dịch sát nghĩa có thể nghe bị cứng, nên dùng cách diễn naturally phù hợp với ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'emit'?
In which sentence is 'emit' used correctly?
Which word is an antonym of 'emit'?
In what real-life context would you expect the word 'emit' to be used?
Can you think of a sentence using the word 'emit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật