LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emit Ý nghĩa của Từ

  • phát ra cái gì đó, như ánh sáng hoặc âm thanh
  • xả ra hoặc phát tán
  • cấp phát hoặc sản xuất, như trong một tuyên bố hoặc lệnh
Illustration for this word

emit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɪt/
Mỹ /ɪˈmɪt/
Tiết
emit

emit Từ nguyên của Từ

Căn nguyên của 'emit' đến từ 'e-' (ra ngoài) + 'mittere' (gửi). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bóng đèn sáng phát ra những tia sáng vào bóng tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Emit là một động từ đa dụng có nghĩa là phát ra hoặc thải ra thứ gì đó từ một nguồn. Nó gồm ánh sáng, âm thanh, nhiệt, khí, tín hiệu, tuyên bố và thậm chí dữ liệu trong các ngữ cảnh công nghệ. Hành động này mang tính chủ động: chủ thể tạo ra đầu ra, không chỉ để nó xảy ra. Các collocation thông dụng gồm emit light, emit a sound, emit fumes, emit a statement và trong lập trình phát sự kiện dữ liệu. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc khoa học để mô tả sản xuất hoặc thải ra một thứ gì đó. Nhớ các dạng emits và emitted và cách dùng be emitted khi nguồn không xác định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng emit để phát ra ánh sáng, âm thanh, nhiệt, khí hoặc tín hiệu.
  • • Trong công nghệ, có thể emit các sự kiện hoặc dữ liệu.
  • • Đừng nhầm với omit.
  • • be emitted by dùng khi nguồn không xác định.
  • • Lưu ý mức độ trang trọng khi phát biểu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ emit chỉ liên quan đến ánh sáng, nhưng nó còn có âm thanh, khí và tín hiệu.
  • Dễ nhầm lẫn emit với omit, nghĩa là bỏ sót, loại bỏ.
  • Be emitted by được dùng khi nguồn không xác định.
  • Trong công nghệ, emit sự kiện hoặc dữ liệu là chuyện bình thường.
  • Chú ý mức độ trang trọng khi phát biểu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, emit mô tả hành động phát ra một cách chủ động; dịch sát nghĩa có thể nghe bị cứng, nên dùng cách diễn naturally phù hợp với ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập emit với ánh sáng và âm thanh: emit light, emit a sound.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ: emit an event, emit data.
  • Tránh nhầm với omit.
  • Practice be emitted by ở dạng bị động.
  • Emission là danh từ liên quan nhưng không phải động từ.
  • Nghe các collocations tự nhiên trong bài báo khoa học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'emit'?

A.To absorb
B.To create
C.To reveal
D.To produce
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'emit' used correctly?

A.The plant could not emit oxygen.
B.She could emit the truth.
C.The sun could emit darkness.
D.He could emit a smile.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'emit'?

A.Generate
B.Produce
C.Conceal
D.Release
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you expect the word 'emit' to be used?

A.Studying for an exam
B.Repairing a car engine
C.Watching a movie
D.Cooking in the kitchen
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'emit'?

A.Maybe I can emit a smell from the flowers.
B.No, I don't know how to emit light.
C.Sure, I can emit a sound when I whistle.
D.I won't emit my thoughts on the matter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ