LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

empirical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

empirical Ý nghĩa của Từ

  • dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm
  • dựa vào bằng chứng thực tế thay vì lý thuyết
  • xuất phát từ dữ liệu thực tế
Illustration for this word

empirical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

empirical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɪr.ɪ.kəl/
Mỹ /ɪmˈpɪr.ɪ.kəl/
Tiết
empirical

empirical Từ nguyên của Từ

empirical = empir- (kinh nghiệm) + -ical (liên quan đến); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm, sử dụng các thí nghiệm thực tế để tìm ra điều gì hiệu quả, thay vì đoán mò.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên bạn nắm cuốn sổ, move ngón tay để lật trang và cảm nhận sự cản trở của giấy. Bạn điều chỉnh tư thế, adjust chi tiết trước mắt và trong đầu để so sánh các bằng chứng từ thực tế. Nỗ lực thật sự, như điều khiển một chiếc thuyền giữa sương mù, và bạn tiếp tục cho đến khi các mẫu hình xuất hiện. Khoảnh khắc ấy, empirical sẽ hiện ra từ những gì bạn thấy và thử nghiệm trong thế giới thực, không phải từ giả thuyết viết sẵn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thực nghiệm là kiến thức dựa trên quan sát, thí nghiệm và dữ liệu từ thế giới thực, không chỉ dựa trên lý thuyết. Trong khoa học, quyết định và kết luận nên dựa trên các phép đo có thể lặp lại và kết quả có thể kiểm chứng. Trong giáo dục và chính sách, bằng chứng thực nghiệm giúp so sánh kết quả, kiểm tra giả thuyết và điều chỉnh phương pháp cho phù hợp với thực tế. Phương pháp này ưu tiên những gì thực sự xảy ra, thay vì những gì người ta tưởng có thể xảy ra, và thường yêu cầu thu thập dữ liệu, đánh giá phê phán các giả thuyết và thừa nhận sự bất định. Người dùng phương pháp thực nghiệm để dữ liệu kể chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh dựa trên dữ liệu; không phải mọi tuyên bố đều mang tính thực nghiệm; phân biệt chứng cứ thực nghiệm với giai thoại; nhớ rằng nó mô tả bằng chứng, chứ không phải đoán mò; kết hợp với thống kê; tránh dùng từ empirical như một từ bỏ trống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • (Nghĩa giống với lý thuyết).
  • Một thí nghiệm có thể chứng minh mọi thứ theo kinh nghiệm.
  • Kinh nghiệm đồng nghĩa với độ chắc chắn tuyệt đối.
  • Tất cả dữ liệu đều là bằng chứng thực nghiệm.
  • Bằng chứng thực nghiệm luôn xác nhận một giả thuyết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu empirical là thực tế hoặc kinh nghiệm cá nhân, bỏ qua phần dựa trên dữ liệu và phương pháp có thể lặp lại được.

Mẹo Học

  • Kết hợp thực nghiệm với dữ liệu và thống kê.
  • Collocations: bằng chứng thực nghiệm, dữ liệu thực nghiệm, nghiên cứu thực nghiệm.
  • Phân biệt chứng cứ thực nghiệm và giai thoại.
  • Luyện tập phân biệt khẳng định thực nghiệm và khẳng định lý thuyết.
  • Đọc tiêu đề một cách phê phán để nhận diện diễn đạt phi thực nghiệm.
  • Viết một đoạn ngắn dùng đúng từ 'empirical'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'empirical'?

A.Based on observation
B.Based on speculation
C.Based on intuition
D.Based on theory
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'empirical' used correctly?

A.She made an empirical decision without any evidence.
B.His empirical guesses were always accurate.
C.The teacher taught the students to rely on empirical beliefs.
D.The scientist conducted an empirical study to collect data.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'empirical'?

A.Factual
B.Abstract
C.Speculative
D.Theoretical
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym of 'empirical'?

A.Observational
B.Theoretical
C.Intuitive
D.Empiric
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the term 'empirical'?

A.Choosing a vacation destination
B.Discussing scientific research methods
C.Planning a social event
D.Setting personal goals

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Influence of Faith on Economic Decisions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.19 · 1:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ