empirical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
empirical = empir- (kinh nghiệm) + -ical (liên quan đến); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm, sử dụng các thí nghiệm thực tế để tìm ra điều gì hiệu quả, thay vì đoán mò.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên bạn nắm cuốn sổ, move ngón tay để lật trang và cảm nhận sự cản trở của giấy. Bạn điều chỉnh tư thế, adjust chi tiết trước mắt và trong đầu để so sánh các bằng chứng từ thực tế. Nỗ lực thật sự, như điều khiển một chiếc thuyền giữa sương mù, và bạn tiếp tục cho đến khi các mẫu hình xuất hiện. Khoảnh khắc ấy, empirical sẽ hiện ra từ những gì bạn thấy và thử nghiệm trong thế giới thực, không phải từ giả thuyết viết sẵn.
Thực nghiệm là kiến thức dựa trên quan sát, thí nghiệm và dữ liệu từ thế giới thực, không chỉ dựa trên lý thuyết. Trong khoa học, quyết định và kết luận nên dựa trên các phép đo có thể lặp lại và kết quả có thể kiểm chứng. Trong giáo dục và chính sách, bằng chứng thực nghiệm giúp so sánh kết quả, kiểm tra giả thuyết và điều chỉnh phương pháp cho phù hợp với thực tế. Phương pháp này ưu tiên những gì thực sự xảy ra, thay vì những gì người ta tưởng có thể xảy ra, và thường yêu cầu thu thập dữ liệu, đánh giá phê phán các giả thuyết và thừa nhận sự bất định. Người dùng phương pháp thực nghiệm để dữ liệu kể chuyện.
Người Việt thường hiểu empirical là thực tế hoặc kinh nghiệm cá nhân, bỏ qua phần dựa trên dữ liệu và phương pháp có thể lặp lại được.
What is the meaning of the word 'empirical'?
In which of the following sentences is 'empirical' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'empirical'?
Which of the following is an antonym of 'empirical'?
In what real-life context would you encounter the term 'empirical'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật