employ - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
employ = en- (vào trong) + ploy (gập lại) → latinh implicare (tham gia) → pháp cổ employer → anh văn. Hãy tưởng tượng một người gập các nguồn lực lại với nhau, thuê ai đó và để họ tham gia vào kế hoạch của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy mở cuốn sổ, đặt kế hoạch và cảm nhận trang giấy trắng bừng lên chút nhiệt. Tôi di chuyển giữa các nhiệm vụ, điều chỉnh vài câu chữ và quyết định thuê ai cho công việc. Lựa chọn ấy như một bàn tay đặt lên cần gạt, giữ vững nhịp điệu khi tôi kéo các sợi của ngày lại với nhau. Kết quả không phải một định nghĩa: nó là cảm giác dùng người, công cụ hay thời gian khi cần thiết và đúng lúc.
employ có ba nghĩa chính: tuyển dụng một người làm công việc, sử dụng một nguồn lực/kỹ năng/phương pháp, hoặc thuê dịch vụ của ai đó. Trong tiếng Anh kinh doanh, nghĩa tuyển dụng hay thuê người thường dùng, còn nghĩa sử dụng nguồn lực thì trung lập và kỹ thuật hơn, đôi khi dùng sử dụng hoặc áp dụng. Người học hay nhầm lẫn với utilise vì cả hai có nghĩa 'sử dụng', nhưng utilise mang sắc thái trang trọng hơn và ít thông dụng trong nói. Một sai lầm phổ biến là nghĩ phải có người làm, trong khi có thể là dùng chiến lược hoặc công nghệ. Thời gian: employ, employed, employing. Ví dụ: The company plans to employ five engineers. Công ty dự định tuyển năm kỹ sư. They employ several techniques to analyze the data. Họ áp dụng nhiều kỹ thuật để phân tích dữ liệu.
Đối với người học tiếng Anh, employ có thể bị xem như chỉ tuyển dụng. Tuy nhiên nó cũng có nghĩa là sử dụng nguồn lực hoặc phương pháp, đặc biệt trong văn bản học thuật hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng use hoặc utilize sẽ tự nhiên hơn.
What is the meaning of the word 'employ'?
Which sentence uses the word 'employ' correctly?
What is the most similar word to 'employ'?
What is the opposite of 'employ'?
Can you give an example of a real-life scenario where 'employ' would be used correctly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật