LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

encore - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

encore Ý nghĩa của Từ

  • buổi biểu diễn được lặp lại
  • yêu cầu thêm
  • một buổi biểu diễn bổ sung
Illustration for this word

encore Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

encore Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒnˈkɔː/
Mỹ /ɑnˈkɔr/
Tiết
encore

encore Từ nguyên của Từ

(en- + hạt nhân); tiếng Latinh 'trong' + 'hợp xướng' → tiếng Pháp cổ 'encore' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông cuồng nhiệt la lên 'encore!' để một nghệ sĩ trở lại sân khấu, biểu trưng cho khát vọng về nhiều điều thú vị hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Encore là một danh từ chỉ một phần trình diễn bổ sung được khán giả yêu cầu. Trong tiếng Việt, người ta nói là một màn encore, hoặc đơn giản là thêm một tiết mục. Người học cần lưu ý encore không phải là động từ hay trạng từ; nó là danh từ và thường xuất hiện ở cuối buổi diễn. Người Việt thường hiểu là thêm một phần biểu diễn nữa, có thể dùng các cụm từ như thêm một tiết mục hoặc buổi diễn thêm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng encore là danh từ, không phải động từ, và nên dùng rằng encore hay thêm một tiết mục chứ không phải trạng từ. Trong tiếng Việt dùng bis hoặc encore tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Encore được hiểu như động từ
  • Encore luôn có nghĩa là buổi diễn thêm đầy đủ
  • Encore dùng như trạng từ sẽ gây nhầm lẫn
  • Encore phổ biến ở concert hơn là ở phim/nhạc kịch
  • Encore không phải từ phổ biến ở tiếng Việt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có thể hiểu encore như một trạng từ hoặc động từ. Cần nhấn mạnh encore là một danh từ chỉ một màn diễn bổ sung được khán giả yêu cầu.

Mẹo Học

  • Luyện encore ở dạng danh từ; dùng từ tương ứng 'bất' hay 'mặt encore' khi phù hợp.
  • Không dùng encore như động từ hay trạng từ.
  • Trong ngữ cảnh hòa nhạc, encore thường gặp dưới dạng từ mượn hoặc bis.
  • Kết nối encore với cảm xúc của khán giả đòi thêm phần biểu diễn.
  • Hiểu sự khác biệt giữa nghĩa kỹ thuật và ngữ cảnh văn hóa.
  • So sánh mẫu câu từ nhận xét buổi diễn để luyện nghe.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'encore' mean?

A.A command to leave the stage
B.An additional performance after the main show
C.A type of musical instrument
D.A final request for silence
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'encore' correctly.

A.After the concert, the audience shouted for an encore.
B.The chef prepared an encore dish for dinner.
C.She decided to have an encore presentation of her project.
D.The crowd enjoyed the encore of the movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'encore'?

A.Renaissance
B.Finale
C.Performance
D.Beginning
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'encore'?

A.Withdrawal
B.Termination
C.Departure
D.Intermission
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of an encore?

A.The band finished their set and the crowd cheered for more music.
B.They decided to leave early to avoid traffic.
C.The teacher wrapped up the lecture and dismissed the class.
D.The presentation was so boring that no one asked for a second round.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ