LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

encumbered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

encumbered Ý nghĩa của Từ

  • gánh nặng hoặc đè nén
  • cản trở hoặc ngăn cản
  • hạn chế hoặc giới hạn
Illustration for this word

encumbered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

encumbered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkʌmbə/
Mỹ /ɪnˈkʌmbər/
Tiết
encumber

encumbered Từ nguyên của Từ

en- = khiến cho + cumbrere = nặng hoặc che khuất. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang mang một gánh nặng nặng trên lưng, cảm giác nó làm bạn chậm lại và làm cho mỗi bước đi nặng nề hơn, như thể bạn đang kéo theo một tảng đá lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Encumber là động từ có nghĩa làm gánh nặng, làm cho việc di chuyển khó khăn. Nó có thể nói về tải trọng vật lý hoặc gánh nặng trừu tượng như nghĩa vụ, quy định hoặc lỗi lầm giới hạn tự do. Từ này thường nhấn mạnh một gánh nặng kéo dài, phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Danh từ tương ứng là encumbrance, thường thấy trong tài liệu pháp lý hoặc kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Encumber nghe có vẻ trang trọng; dùng cho tải trọng vật lý hoặc gánh nặng trừu tượng.
  • - Mang nghĩa một gánh nặng kéo dài, không chỉ là chướng ngại ngắn hạn.
  • - Danh từ encumbrance thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc kỹ thuật.
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, dùng burden hoặc impede nếu phù hợp.
  • - Luyện tập bằng các câu văn trang trọng để nắm sắc thái.
  • - Phân biệt với hinder và hamper ở ngữ cảnh và mức độ formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải là từ đồng nghĩa thông dụng của burden; encumber mang sắc thái trang trọng và văn chương.
  • Có thể diễn đạt cả tải trọng vật lý lẫn gánh nặng trừu tượng.
  • Tránh dùng cho trở ngại ngắn hạn; ám chỉ gánh nặng kéo dài.
  • Danh từ tương ứng là encumbrance; không dùng encumber làm danh từ.
  • Không dùng để diễn đạt giúp đỡ hay tạo thuận lợi; luôn mang ý nghĩa gánh nặng hoặc cản trở.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Encumber mang tính trang trọng; người học hay dùng sai trong trò chuyện hàng ngày hoặc nhầm với burden.

Mẹo Học

  • 1) So sánh encumber với burden và hamper để nắm được sắc thái.
  • 2) Tập trung vào các tải trọng kéo dài thay vì trở ngại ngắn hạn.
  • 3) Ghi nhớ encumbrance ở dạng danh từ cho văn bản formal.
  • 4) Luyện tập với tải trọng vật lý và gánh nặng trừu tượng.
  • 5) Đọc văn bản trang trọng để thấy ngữ pháp và giọng điệu.
  • 6) Tạo năm câu ví dụ ở các mức độ khác nhau.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ