LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

energize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

energize Ý nghĩa của Từ

  • đem lại sức sống hoặc nhiệt huyết cho
  • kích hoạt hoặc cung cấp năng lượng
  • cổ vũ hoặc kích thích
Illustration for this word

energize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

energize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛnəʤaɪz/
Mỹ /ˈɛnərˌʤaɪz/
Tiết
energize

energize Từ nguyên của Từ

Gốc: energ-y = energy + -ize (làm cho), Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp -> Pháp cổ -> tiếng Anh, Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc điện thoại sắp hết pin được cắm sạc để tiếp thêm năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

energize có nghĩa là bổ sung sinh lực hoặc sự nhiệt tình cho ai đó, kích hoạt hoặc cung cấp năng lượng, hay động viên hoặc kích thích. Dùng cho người, nhóm, dự án hoặc thiết bị: energize đội ngũ, energize một dự án, energize một thiết bị. Trong nghĩa bóng, nó thúc đẩy động lực, sự hăng hái hoặc năng động. Về nguồn gốc, energy + -ize ám chỉ biến năng lượng thành hành động. Hình ảnh nhớ là cắm điện cho điện thoại sắp hết pin để sống lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Energize thường là động từ tường thuật: energize + danh từ (đội ngũ, dự án) hoặc energize + phòng bối cảnh.
  • - Thường ám chỉ sự tăng động lực, sự hăng hái chứ không chỉ là năng lượng vật lý.
  • - Cụm từ phổ biến: energize đội ngũ, energize một buổi họp, thiết bị tiết kiệm năng lượng.
  • - Có thể energize pin bằng cách sạc; energize bài phát biểu để khơi gợi người nghe.
  • - Không nhầm với kích hoạt trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • energize chỉ là cung cấp điện năng, không phải truyền cảm hứng.
  • Nghĩa cảm xúc bị bỏ qua khi học từ này.
  • Bạn phải có hành động để energize người khác.
  • Phòng/văn hóa có thể được energize bằng cách tăng động lực.
  • energize không phải always đồng nghĩa activate trong kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: energize thường ám chỉ động lực và sự hăng hái, không chỉ năng lượng điện; dễ nhầm với nghĩa kích hoạt kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Tập trung vào các collocazioni phổ biến: energize đội ngũ, energize khán giả.
  • Luyện tập với tình huống thực tế (họp, hội thảo, bài thuyết trình).
  • Phân biệt dùng ẩn dụ và nghĩa điện năng.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: động viên, khích lệ, truyền cảm hứng.
  • Hình dung năng lượng như một dòng chảy từ nguồn tới hành động.
  • Ôn luyện nguồn gốc: energy + -ize.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'energize'?

A.Remove energy
B.Fill with energy
C.Change color
D.Stop moving
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'energize' used correctly?

A.The tired cat needed to energize the stairs.
B.He turned off the lights to energize the room.
C.The rain helped to energize the fire.
D.She decided to stay in bed all day to energize her body.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'energize'?

A.Revitalize
B.Deplete
C.Exhaust
D.Drain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'energize'?

A.Enervate
B.Invigorate
C.Strengthen
D.Empower
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you need to energize yourself?

A.When going for a relaxing walk
B.While watching TV
C.Before an important presentation
D.After finishing a good book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ