energize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: energ-y = energy + -ize (làm cho), Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp -> Pháp cổ -> tiếng Anh, Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc điện thoại sắp hết pin được cắm sạc để tiếp thêm năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQenergize có nghĩa là bổ sung sinh lực hoặc sự nhiệt tình cho ai đó, kích hoạt hoặc cung cấp năng lượng, hay động viên hoặc kích thích. Dùng cho người, nhóm, dự án hoặc thiết bị: energize đội ngũ, energize một dự án, energize một thiết bị. Trong nghĩa bóng, nó thúc đẩy động lực, sự hăng hái hoặc năng động. Về nguồn gốc, energy + -ize ám chỉ biến năng lượng thành hành động. Hình ảnh nhớ là cắm điện cho điện thoại sắp hết pin để sống lại.
Đối với người Việt: energize thường ám chỉ động lực và sự hăng hái, không chỉ năng lượng điện; dễ nhầm với nghĩa kích hoạt kỹ thuật.
What is the meaning of 'energize'?
In which sentence is 'energize' used correctly?
Which word is a synonym of 'energize'?
What is the opposite of 'energize'?
In what situation would you need to energize yourself?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật