LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ennui - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ennui Ý nghĩa của Từ

  • buồn chán
  • sự mệt mỏi
  • thiếu hứng thú
Illustration for this word

ennui Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ennui Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒnˈwiː/
Mỹ /ɑːnˈwiː/
Tiết
ennui

ennui Từ nguyên của Từ

ennui = 'ennuyer' (làm buồn chán) + '-ui' (hậu tố chỉ trạng thái). Nguồn gốc: Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi trên ghế công viên, thở dài nặng nề vì sự buồn chán, không có gì để làm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt học tiếng Anh: ennui mang sắc thái văn chương và triết lý, nên dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc tiểu thuyết chứ không phải trong đời sống hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ennui để mô tả sự chán nản tồn tại sâu sắc, không phải chỉ là chán nản ngắn ngủi
  • Kết hợp với giọng điệu văn học hoặc triết học để truyền bầu không khí
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày để không phô trương
  • Dùng khi miêu tả đời sống đô thị, nghệ thuật hoặc triết học
  • Ennui ám chỉ sự kéo dài và sâu sắc chứ không phải sự chán nản tạm thời

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ennui chỉ là buồn chán nhẹ.
  • Ennui có nghĩa là lười biếng.
  • Ennui chỉ được dùng trong văn học.
  • Ennui và boredom là cùng nghĩa.
  • Ennui chỉ xảy ra với người lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: ennui mang sắc thái văn chương và triết lý, nên dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc tiểu thuyết chứ không phải trong đời sống hàng ngày.

Mẹo Học

  • Đọc mô tả văn học để nghe ennui trong ngữ cảnh
  • So sánh ennui với buồn chán thông thường để nhận ra sự khác biệt
  • Tập ghép ennui với existential, u sầu hoặc mang tính cổ điển
  • Sử dụng trong văn bản miêu tả để truyền bầu không khí
  • Quan sát giọng điệu và nhịp văn bản; tránh lạm dụng
  • Ưu tiên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc tiểu thuyết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ennui'?

A.A feeling of excitement
B.A sense of accomplishment
C.A surge of energy
D.A state of boredom
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ennui' used correctly?

A.The adventure brought a sense of ennui to the group.
B.His enthusiasm for the project extinguished the ennui in the team.
C.After hours of waiting, she was filled with ennui.
D.She felt ennui after completing a challenging task.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'ennui'?

A.Pleasure
B.Contentment
C.Excitement
D.Satisfaction
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation might someone experience 'ennui'?

A.While on a thrilling roller coaster ride
B.Attending a long and monotonous lecture
C.During a peaceful meditation session
D.Exploring a new and exciting city
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the feeling of 'ennui' to a friend?

A.A state of boredom
B.A surge of energy
C.A sense of accomplishment
D.A feeling of excitement

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ