LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enraptured - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enraptured Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó vui sướng tột cùng
  • lấp đầy bằng niềm vui tuyệt đỉnh
  • cuốn hút hoàn toàn
Illustration for this word

enraptured Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enraptured Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈræptʃə/
Mỹ /ɪnˈræptʃɚ/
Tiết
enrapture

enraptured Từ nguyên của Từ

en- = làm cho, rapture = mang đi; Nguồn gốc: Latin -> Pháp cổ -> Anh. Hình dung một nghệ sĩ trên sân khấu cuốn hút khán giả đến mức họ quên hết mọi thứ, hoàn toàn say mê.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ enrapture được dịch là làm say mê, làm mê mẩn, hoặc làm cho hoàn toàn bị cuốn hút. Nó thường dùng cho các màn trình diễn nghệ thuật hoặc câu chuyện hấp dẫn khiến người xem quên đi mọi thứ. Tuy nhiên từ này mang tính trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày; các cách diễn đạt tự nhiên hơn là làm say mê, mê hoặc, hay làm cho ngập tràn cảm xúc. Cấu trúc đi kèm: be enraptured by something, enrapturing performance, enrapture someone with a tale.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng be enraptured by trong ngữ cảnh văn chương; trong giao tiếp hàng ngày nên dùng say mê, mê hoặc; chú ý quan hệ chủ ngữ-đối tượng; luyện tập với ví dụ phê bình; tránh nhầm với ý nghĩa tôn giáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nên hiểu nhầm với trạng thái nhập thần tôn giáo.
  • Thường dùng trong văn cảnh văn học, trang trọng.
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay bằng làm say mê/mê hoặc.
  • Chú ý chủ ngữ và giới từ.
  • Có thể gây nhầm lẫn với các động từ phổ thông như fascinar, encantar.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, enrapture là từ trang trọng; tiếng nói hàng ngày dùng say mê hoặc hơn. Dùng trong văn viết hoặc phê bình.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập be enraptured by với các chủ ngữ khác nhau.
  • 2) So sánh với say mê và mê hoặc để nắm sắc thái.
  • 3) Đọc phê bình để hiểu giọng văn trang trọng.
  • 4) Dùng với một màn trình diễn hoặc một câu chuyện.
  • 5) Rõ ràng người bị cuốn hút là ai.
  • 6) Hạn chế sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ