enthrone - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'ngai vàng' (từ tiếng Latin 'thronus') kết hợp với 'en-' để có nghĩa 'đặt lên'. Nguồn gốc từ Hy Lạp, kết nối với hình ảnh của một ghế ngồi lộng lẫy của quyền lực. Hãy tưởng tượng một ngai vàng lộng lẫy được đặt giữa một ngôi vua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQenthrone có nghĩa là bổ nhiệm một người làm vua bằng cách đặt người ấy lên ngai vàng hoặc nâng họ lên vị trí quyền lực. Thường được dùng trong các bối cảnh nghi lễ hoặc lịch sử, không phù hợp cho thăng chức hàng ngày hoặc vai trò lãnh đạo phi quân chủ. Hành động này ngụ ý tính hợp pháp, trách nhiệm và sự công nhận công khai quyền lực, thường mang tính truyền thống và nghi lễ. Nguồn gốc liên hệ với ngai vàng là biểu tượng của quyền lực tối cao, tiền tố en- nhấn mạnh ý “đặt lên trên”. Người học nên phân biệt enthrone với crown hay promote, vì chúng có nhiều sắc thái nghĩa hơn và ít nghi lễ.
Người học tiếng Anh cần nhớ Enthrone rất trang trọng và liên quan đến chế độ quân chủ; không dùng cho thăng chức hàng ngày; chú ý thể bị động be enthroned.
What is the meaning of the word 'enthrone'?
Select the sentence that uses 'enthrone' correctly.
Which word is most similar to 'enthrone'?
What is the opposite of 'enthrone'?
Can you think of a real-life scenario where someone is enthroned?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật