LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entwine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entwine Ý nghĩa của Từ

  • quấn vào nhau
  • đan xen
  • kết nối chặt chẽ
Illustration for this word

entwine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entwine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtwaɪn/
Mỹ /ɪnˈtwaɪn/
Tiết
entwine

entwine Từ nguyên của Từ

Gốc: 'en-' (khiến trở thành) + 'twine' (cuộn lại). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'intwīnāre' → tiếng Pháp cổ 'entrelacer' → tiếng Anh 'entwine'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng hai dây leo quấn quanh nhau, tạo ra một thiết kế đẹp và kết nối với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Entwine có nghĩa là xoắn hoặc cuộn vào nhau, như các dây leo quấn quanh khung rào hoặc dây thừng đan lấy nhau để tạo thành một nút chắc. Nó cũng có thể có nghĩa là đan xen hoặc hòa quyện các ý tưởng, câu chuyện hoặc ký ức thành một toàn thể connected. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ và tương hỗ chứ không chỉ tiếp xúc đơn thuần, và thường mang ý nghĩa phức tạp khiến việc tách rời trở nên khó khăn. Nghĩa bóng, các mối quan hệ, kế hoạch hoặc truyền thống có thể bị buộc chặt với nhau. Phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai enTWINE.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng entwine để mô tả sự liên kết chặt chẽ hoặc sự đan xen. Không dùng cho chạm nhẹ thông thường. Thường đi kèm với around hoặc with để cho thấy sự bao quanh hoặc liên kết. Phân biệt với entangle ngụ ý lộn xộn hoặc rối rắm. Nhấn âm ở syllable thứ hai: enTWINE.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Entwine khong giống entangle; liên kết có chủ đích
  • Không dùng cho quấn lỏng lẻo
  • Thường diễn tả kết nối hay ảnh hưởng lẫn nhau
  • Chú ý dùng with hoặc around khi mô tả liên kết
  • Không dùng cho cuộn tròn đơn thuần

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, entwine nhấn mạnh mối liên kết lẫn sự phụ thuộc lẫn nhau chứ không chỉ quấn quanh.

Mẹo Học

  • Entwine nhấn mạnh liên kết hai chiều
  • Dùng với around hoặc with để chỉ bao quanh hoặc kết nối
  • So sánh với entangle để phân biệt kết nối có chủ đích và rối rắm
  • Dùng được ở ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ
  • Luyện tập với cả dạng động từ và danh từ khi thích hợp
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai enTWINE

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'entwine' mean?

A.To separate or divide
B.To destroy completely
C.To connect by twisting together
D.To ignore or neglect
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'entwine' correctly?

A.The vines began to entwine around the tree trunk.
B.He decided to entwine his work and home life for better balance.
C.The meeting was meant to entwine information but ended up confusing everyone.
D.They will entwine the schedules to make things easier.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'entwine'?

A.Detangle
B.Separate
C.Twist
D.Cut
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'entwine'?

A.Join
B.Combine
C.Unravel
D.Attach
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where 'entwine' could be used?

A.During the wedding ceremony, the couple’s hands would entwine as they exchanged vows.
B.The stories of the two characters in the novel were beautifully woven together.
C.Two friends decided to start their own business together.
D.The office printer jammed again before the big presentation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ