LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các ví dụ về nghệ thuật phù du trong lịch sử

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ephemeral Ý nghĩa của Từ

  • chỉ tồn tại trong thời gian ngắn
  • tạm thời
  • lướt qua
Illustration for this word

ephemeral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ephemeral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈfɛm.ə.rəl/
Mỹ /ɪˈfɛm.ər.əl/
Tiết
ephemeral

ephemeral Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: epi- = trên + hemeros = ngày. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa xinh đẹp chỉ nở trong một ngày, nhắc nhở chúng ta về việc trân trọng những khoảnh khắc thoáng qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ephemeral có nghĩa là tồn tại trong một thời gian rất ngắn, mang sắc thái thơ mộng và phù du. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả những khoảnh khắc, ánh sáng hoặc cảm xúc thoáng qua nhanh chóng. Khác với các từ đơn giản hơn như tạm thời, ngắn ngủi, ephemeral gợi lên sự mong manh và vẻ đẹp ngắn ngủi. Người học nên chú ý đến bối cảnh văn học hay miêu tả nghệ thuật, vì ở giao tiếp hàng ngày thà dùng từ ngắn gọn hơn. Nguồn gốc từ Hy Lạp epi- (trên) và hemeros (ngày), qua Latinh vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để miêu tả những khoảnh khắc ngắn ngủi hoặc trải nghiệm mang sắc thái thơ mộng.
  • - Nhấn mạnh vẻ đẹp của sự phù du hơn là thời lượng.
  • - Tránh dùng quá nhiều trong giao tiếp thông thường; nghe mang tính văn học.
  • - Phân biệt ephemeral với temporary hoặc transient tùy ngữ cảnh.
  • - Nguồn gốc Hy Lạp epi- (ở trên) và hemeros (ngày), qua Latinh vào tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ephemeral không chỉ có nghĩa là tồn tại trong thời gian ngắn; nó mang sắc thái thơ mộng của sự phù du.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng temporary hay ngắn ngủi; phụ thuộc ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
  • Thường gợi lên vẻ đẹp mong manh và sự phù du, không chỉ sự ngắn lại về mặt thời gian.
  • Thường được dùng trong văn học, mô tả hoặc viết suy tư, ít trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có nguồn gốc từ Hy Lạp epi- (trên) và hemeros (ngày), qua Latinh vào tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường liên tưởng ephemeral với sắc thái văn học, dùng cho khoảnh khắc ngắn đầy thi vị. Có thể bị lạm dụng trong văn nói hàng ngày, khiến câu nghe cao cấp quá mức.

Mẹo Học

  • Hình dung một hình ảnh ký ức để ghi nhớ cảm giác phù du.
  • Kết hợp ephemeral với hiện tượng tự nhiên hoặc khoảnh khắc riêng tư.
  • So sánh với temporary và transient để nhận biết sắc thái.
  • Viết một đoạn ngắn miêu tả một khoảnh khắc phù du.
  • Đọc thơ hoặc văn bản văn học nơi ephemeral tự nhiên xuất hiện.
  • Lập một từ điển ngắn các từ liên quan như evanescent và transitory.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ephemeral'?

A.Permanent
B.Lasting
C.Temporary
D.Eternal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ephemeral' used correctly?

A.He built a lasting friendship with her.
B.She cherished the ephemeral moments of happiness.
C.The eternal sunset painted the sky beautifully.
D.Their permanent love stood the test of time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ephemeral'?

A.Stable
B.Permanent
C.Transitory
D.Enduring
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world context would 'ephemeral' be used?

A.Talking about the durability of a diamond.
B.Discussing the short lifespan of certain insects.
C.Describing the solid foundation of a building.
D.Explaining the timeless nature of a classic novel.
Bước 5: Thành thạo

Can you think of an example of something ephemeral in your life?

A.Reflect on a moment
B.Share your experience
C.Discuss your example
D.Think about past memories

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Kindness Beyond Borders: A Story of Friendship

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ