epicure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
‘Epicure’ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'epikouros' có nghĩa là 'bạn' hoặc 'người giúp đỡ'. Nó đã phát triển qua tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc sang trọng, nơi Epicure thưởng thức từng món ăn, nhâm nhi từng miếng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột epicure là người đặc biệt thích ẩm thực ngon và thức uống cao cấp, có vị giác tinh tế và sẵn sàng theo đuổi xa hoa và sự hưởng thụ. Từ này gợi ý nhiều hơn là chỉ thích ăn ngon; nó hàm ý sự thấu hiểu ẩm thực, sự thưởng thức và phong cách sống tập trung vào việc nếm vị, kết cấu và cách trình bày. Trong tiếng Việt, có thể dùng từ 'người sành ăn' hoặc 'người sành ẩm thực' làm từ đồng nghĩa, nhưng epicure mang sắc thái văn học và lịch sử. Từ này thường gặp trong bài viết du lịch ẩm thực, bài phê bình nhà hàng và các cuộc hội thảo ẩm thực.
Đối với người Việt học tiếng Anh, epicure mang sắc thái văn học và lịch sử, không chỉ đơn thuần là người thích ăn uống; dễ bị nhầm với từ đồng nghĩa như người sành ăn và gourmande.
What is the meaning of the word 'epicure'?
In which of the following sentences is the word 'epicure' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'epicure'?
What would be the opposite of an epicure?
How would being an epicure impact someone's dining experience?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật