LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

epigram - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

epigram Ý nghĩa của Từ

  • một bài thơ hoặc câu nói khéo léo
  • một nhận xét ngắn gọn và thông minh
  • một bài thơ ngắn với điểm nhấn châm biếm
Illustration for this word

epigram Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

epigram Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛpɪɡræm/
Mỹ /ˈɛpɪɡræm/
Tiết
epigram

epigram Từ nguyên của Từ

epi- = trên + gram = cái gì đó được viết. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, dịch qua tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người viết thông minh khắc những câu nói dí dỏm trên một cuộn giấy, nắm bắt bản chất của suy nghĩ và sự hài hước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

The epigram in the invitation hinted at the banquet's playful theme.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Epigram là một câu ngắn, sắc sảo hoặc một bài thơ ngắn.
  • - Thường kết thúc bằng một twist hoặc sự châm biếm.
  • - Đòi hỏi sự súc tích và một ấn tượng mạnh.
  • - Dùng hình ảnh quen thuộc để người đọc dễ nhớ.
  • - Thực hành bằng cách tóm gọn một ý tưởng phê phán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Epigram phải có vần.
  • Nó là một bài thơ dài.
  • Nó và aphorism giống nhau.
  • Không thể là một câu ngắn.
  • Chỉ nhà thơ mới viết epigram.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem epigram như một câu ngắn hài hước; cần phân biệt với aphorism và nhấn mạnh sự ngụ ý và châm biếm ngắn.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều epigram để cảm nhận nhịp điệu và cú twist.
  • Chú ý kết thúc để thấy cách nó tái định nghĩa ý tưởng.
  • Đừng biến câu ngắn thành một bài luận nhỏ.
  • Thử viết lại một quan sát hàng ngày thành một câu dí dỏm.
  • Chú ý giọng điệu: nhẹ nhàng, châm biếm hay triết lý?
  • Viết một cái bằng giọng của bạn về một chủ đề bạn hiểu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'epigram'?

A.A cooking utensil
B.A type of bird
C.A short poem
D.A vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'epigram' used correctly?

A.She bought a new epigram at the store.
B.The epigram sang beautifully in the morning.
C.The writer was known for his clever epigrams.
D.He rode his epigram to work every day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'epigram'?

A.Drama
B.Poem
C.Novel
D.Song
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'epigram'?

A.Long-winded
B.Simple
C.Transparent
D.Serious
Bước 5: Thành thạo

How can you apply the concept of an 'epigram' in your daily life?

A.Writing short witty phrases in greeting cards
B.Cooking a new recipe
C.Cycling to work
D.Singing in a choir

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ