equilibrium - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cân bằng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aequilibrium' (aequus = bằng nhau + libra = cái cân). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cân hoàn hảo được cân bằng, mỗi bên giữ một trọng lượng bằng nhau, tượng trưng cho sự bình đẳng và ổn định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCân bằng là trạng thái các lực đối lập tác dụng lên nhau và triệt tiêu, khiến không có sự thay đổi ròng. Trong vật lý hay kỹ thuật, nó có nghĩa là mọi lực tác động cùng triệt tiêu lẫn nhau để hệ thống ổn định. Trong ngôn ngữ hàng ngày, cân bằng cũng có thể ám chỉ sự ổn định về tâm lý hoặc cảm xúc. Trong hóa học hoặc sinh thái, cân bằng cũng dùng để mô tả các hệ có nồng độ hoặc quần thể duy trì ở giá trị ổn định theo thời gian. Hình tượng thường gặp là một chiếc cân hai bên cân bằng.
Đối với người Việt: cân bằng trong tiếng Anh có thể là động, chứ không phải lúc nào cũng tĩnh, tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of 'equilibrium'?
In which sentence is 'equilibrium' used correctly?
Which word is an antonym of 'equilibrium'?
How is 'equilibrium' applied in economics?
Reflect on a situation where maintaining equilibrium is important.
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật