LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

equipment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

equipment Ý nghĩa của Từ

  • công cụ hoặc máy móc được sử dụng cho một mục đích cụ thể
  • các mục cần thiết cho một hoạt động cụ thể
  • hành động trang bị cho một cái gì đó
Illustration for this word

equipment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

equipment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈkwɪp.mənt/
Mỹ /ɪˈkwɪp.mənt/
Tiết
equipment

equipment Từ nguyên của Từ

equip = trang bị; ment = hành động; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đang mặc áo giáp, chuẩn bị cho trận chiến, biểu trưng cho quá trình trang bị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay tôi đặt lên hộp, di chuyển khóa và từ từ lấy thiết bị ra. Đặt nó lên bàn và điều chỉnh dây đai. Trọng lượng thay đổi một chút khiến tôi đổi cách cầm, quyết định công cụ nào dùng trước và giữ chặt nó. Khi mọi thứ đã ở đúng vị trí, tôi chuyển từ lên kế hoạch sang hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Equipment là danh từ không đếm được, thông dụng cho dụng cụ và máy móc được dùng để hoàn thành một nhiệm vụ. Nó có thể ám chỉ một tập hợp các đồ vật như thiết bị cắm trại, dụng cụ phòng thí nghiệm hoặc thiết bị thể thao, cũng có thể ám chỉ hành động trang bị, tức là cung cấp đầy đủ thiết bị cho một nhóm hoặc cho một hệ thống. Khi học, lưu ý ngữ cảnh để phân biệt xem đề cập đến đồ vật, sự bố trí tổng thể hay quá trình trang bị. Luyện tập bằng cách ghép equipment với các danh từ cụ thể và các hoạt động khác nhau để nắm nghĩa và cách dùng phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Equipment là danh từ không đếm được; không dùng ở dạng số nhiều.
  • - Thường kết hợp với danh từ cụ thể như thiết bị cắm trại, dụng cụ phòng thí nghiệm.
  • - Có thể ám chỉ hành động trang bị nữa.
  • - Chú ý ngữ cảnh để phân biệt vật thể vs quá trình trang bị.
  • - Luyện tập với danh từ và hoạt động khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Equipment là danh từ không đếm được; không dùng ở dạng số nhiều.
  • Có thể bị hiểu nhầm là đồ quần áo thay vì dụng cụ.
  • Sự kiện trang bị và vật dụng có thể bị lẫn lộn.
  • Khi nói về lĩnh vực thể thao hay khoa học, collocations khác nhau.
  • Tránh dịch sát nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt khi không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng thiết bị như danh từ tập hợp; người học dễ nhầm giữa vật dụng và quá trình trang bị và bỏ qua collocations theo lĩnh vực.

Mẹo Học

  • 1) Ghi nhớ các collocations chính (thiết bị dã ngoại, thiết bị phòng thí nghiệm).
  • 2) Xem equipment là danh từ không đếm được.
  • 3) Luyện phân biệt giữa vật dụng và hành động trang bị.
  • 4) Kết hợp với danh từ cụ thể để ghi nhớ.
  • 5) Học theo lĩnh vực (thể thao, khoa học).
  • 6) Nghe các ví dụ thực tế để luyện nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'equipment'?

A.House
B.Carrot
C.Tools
D.Ocean
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'equipment' correctly?

A.He watered the equipment in the garden.
B.She used the equipment to bake a cake.
C.The cat played with the equipment.
D.They drove the equipment to work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'equipment'?

A.Fish
B.Furniture
C.Air
D.Breakfast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'equipment'?

A.Warm
B.Empty
C.Laugh
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'equipment'?

A.They went swimming in the pool.
B.She read a book at the library.
C.He fixed a broken car engine.
D.He ate a delicious sandwich.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.03.31 · 1:31 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ