LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

equity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

equity Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng công bằng và không thiên vị
  • hệ thống pháp luật dựa trên sự công bằng
  • giá trị của cổ phiếu do công ty phát hành
Illustration for this word

equity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

equity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛkwɪti/
Mỹ /ˈɛkwɪti/
Tiết
equity

equity Từ nguyên của Từ

equity = equ- (bằng nhau) + -ity (trạng thái), bắt nguồn từ Latin 'aequitas' thông qua tiếng Pháp cổ 'équité'. Hãy tưởng tượng một cái cân cân bằng hai trọng lượng bằng nhau, đại diện cho sự công bằng ở cả hai bên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Equity có ba ý nghĩa liên quan trong tiếng Anh: sự công bằng khi đối xử với người khác một cách vô tư; khái niệm pháp lý đảm bảo sự xử lý công bằng; và giá trị cổ phần của một công ty, tức quyền sở hữu cổ phần. Từ này xuất hiện trong thảo luận về công bằng xã hội, quản trị doanh nghiệp và tài chính. Tuy nhiên, equity nhấn mạnh kết quả công bằng hơn là sự đối xử đồng đều. Trong tài chính, nó cũng chỉ giá trị cổ phần và quyền sở hữu. Người học nên phân biệt equity và sự công bằng (fairness) dễ bị nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Equity có nghĩa là kết quả công bằng, không nhất thiết là đối xử như nhau.
  • Trong tài chính, equity là sở hữu cổ phần của một công ty.
  • Đừng hiểu equity chỉ là tiền hay từ thiện.
  • Cụm từ thường gặp: công bằng xã hội, tài trợ bằng equity, cổ phần.
  • Phân biệt equity và công bằng (fairness) khi thảo luận chính sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Equity đồng nghĩa với công bằng tuyệt đối
  • Equity chỉ liên quan tới tiền hoặc cổ phiếu
  • Equity có nghĩa là mọi người nhận được cùng một thứ
  • Equity là từ thiện
  • Equity đảm bảo kết quả hoàn hảo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể chỉ nghĩ equity là công bằng xã hội, quên mất nghĩa vốn chủ sở hữu trong tài chính.

Mẹo Học

  • Phân biệt ba nghĩa và ghi chú
  • Tạo bảng so sánh: equity (công bằng) vs equity (sở hữu) vs equity (giá trị cổ phần)
  • Luyện tập với các collocation phổ biến (công bằng xã hội, tài trợ bằng equity, cổ phần)
  • So sánh equity và fairness (công bằng) bằng câu ví dụ
  • Viết 2-3 câu cho mỗi nghĩa
  • Chú ý ngữ cảnh tài chính vs xã hội

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'equity'?

A.A sense of humor
B.Equal rights for all
C.Justice and fairness
D.A type of plant
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'equity' used correctly?

A.Everyone should have equity in opportunities.
B.He showed great equity in his jokes.
C.The equity in her voice was evident.
D.Equity forests are vital for the ecosystem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'equity'?

A.Inequality
B.Partiality
C.Impartiality
D.Fairness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'equity'?

A.Equality
B.Unfairness
C.Biased
D.Partiality
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see 'equity' being discussed?

A.During a football match
B.In a recipe for baking a cake
C.In a court case about discrimination
D.In a science fiction novel

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ