erect - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
erect = e- (ra ngoài) + rect (thẳng); Latin 'erectus' → tiếng Pháp cổ 'erect' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cột trụ mạnh mẽ vươn thẳng từ mặt đất, chống đỡ một cấu trúc vĩ đại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChân đặt chắc lên mặt đất, nắm tay tựa vào lưng ghế và đẩy lên để đứng thẳng. Trọng tâm di chuyển, cột sống dài ra, vai kéo về phía sau và cơ core siết chặt để giữ thăng bằng. Cảm nhận sự nỗ lực ở phần bụng và cổ quay vươn lên. Khi đứng trước đám đông hoặc dựng một vật lên, cảm giác đứng thẳng cứ thế kéo dài.
Erect là động từ có nghĩa là dựng thẳng hoặc xây dựng một thứ gì đó ở tư thế thẳng đứng. Tính từ mô tả điều gì đó đứng thẳng hoặc tư thế thẳng đứng. Trong xây dựng, ta có thể erect một tòa nhà, một cây cầu hoặc một tượng đài. Trong dùng hàng ngày, có thể nói người đứng thẳng hoặc tư thế được duy trì thẳng. Về mặt giải phẫu, nó có thể có nghĩa là một phần cơ thể trở nên cứng và đứng thẳng. Nguồn gốc từ Latin erectus, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh.
Tiếng Việt thường nói đứng thẳng bằng từ ngữ thông dụng; erect là ngữ cảnh trang trọng/kỹ thuật.
What is the meaning of 'erect'?
Which sentence uses 'erect' correctly?
What is a synonym for 'erect'?
What is an antonym for 'erect'?
In what real-life context would you see something 'erect'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật